sequel

/'si:kwəl/
Học thuật
Thân thiện
sequel

The author is writing the sequel to her popular novel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tiếp theo, cuốn tiếp theo: Một cuốn sách, bộ phim, vở kịch, hoặc câu chuyện tiếp nối mở rộng câu chuyện của một tác phẩm trước đó.
    • Hậu quả, kết quả: Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra như là hệ quả hoặc kết quả của một sự kiện trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phần tiếp theo):

    • "The Empire Strikes Back" is the sequel to "Star Wars". ("Đế Chế Phản Công" phần tiếp theo của "Chiến Tranh Giữa Các Vì Sao".)
    • The author is writing a sequel to her bestselling novel. (Tác giả đang viết phần tiếp theo cho cuốn tiểu thuyết bán chạy của ấy.)
  • Danh từ (Hậu quả):

    • The economic crisis was a direct sequel to the banking collapse. (Cuộc khủng hoảng kinh tế hậu quả trực tiếp của sự sụp đổ ngân hàng.)
    • He accepted the consequences as a natural sequel to his actions. (Anh ấy chấp nhận những hậu quả như một kết quả tất yếu từ hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the sequel": Trong phần diễn biến sau đó, về sau.
    • The plan seemed good, but in the sequel it proved to be a disaster. (Kế hoạch có vẻ tốt, nhưng về sau hóa ra một thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequela (danh từ, số nhiều: sequelae): Hậu quả y khoa, di chứng (thường dùng trong y học).

    • The patient suffered from several sequelae after the serious infection. (Bệnh nhân phải chịu một số di chứng sau ca nhiễm trùng nghiêm trọng.)
  • Sequential (tính từ): Theo trình tự, liên tiếp.

    • The chapters are arranged in sequential order. (Các chương được sắp xếp theo trình tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Follow-up (danh từ): Phần tiếp theo, sự theo dõi.
  • Continuation (danh từ): Sự tiếp tục, phần tiếp diễn.
  • Consequence (danh từ): Hậu quả, kết quả (nghĩa về hệ quả).
  • Outcome (danh từ): Kết quả, hậu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "sequel" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sequel" một cách cố định.)

sequel

The author is writing the sequel to her popular novel.

danh từ
  1. sự tiếp tục; đoạn tiếp, cuốn tiếp theo (tiểu thuyết...)
    • this book is the sequel to (of) the author's last novel
      cuốn này cuốn tiếp theo cuốn tiểu thuyết sau cùng của tác giả
  2. hậu quả, ảnh hưởng
  3. kết quả; kết luận, sự suy diễn lôgic

Idioms

  • in the sequel
    như tình hình diễn biến sau đó

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sequel"