sequentially

sequentially

The children lined up sequentially by height.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tuần tự, theo trình tự: "sequentially" chỉ cách thức thực hiện một hành động theo một thứ tự nhất định, cái này nối tiếp cái kia không bị gián đoạn.

dụ sử dụng
  • (Các học sinh được gọi lên một cách tuần tự theo họ của họ.)
  • (Vui lòng xử lý các biểu mẫu theo trình tự, bắt đầu từ cái đầu tiên.)
  • (Dữ liệu được phân tích một cách tuần tự để đảm bảo độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sequentially ordered": được sắp xếp theo thứ tự tuần tự.
    • The chapters are sequentially ordered from easiest to hardest. (Các chương được sắp xếp theo thứ tự từ dễ đến khó.)
  • "sequentially numbered": được đánh số theo trình tự.
    • All tickets are sequentially numbered for easy tracking. (Tất cả đều được đánh số theo trình tự để dễ theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequential (tính từ): tuần tự, theo trình tự.
    • We need a sequential list of events. (Chúng tôi cần một danh sách các sự kiện theo trình tự.)
  • Sequence (danh từ): chuỗi, trình tự.
    • The sequence of numbers is important. (Trình tự của các con số rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • In order: theo thứ tự.
    • Please arrange the books in order. (Vui lòng sắp xếp sách theo thứ tự.)
  • Consecutively: liên tiếp, kế tiếp nhau.
    • The meetings were held consecutively. (Các cuộc họp được tổ chức liên tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sequentially"