sequential

/'si:kwənt/ Cách viết khác : (sequential) /si'kwenʃəl/
Học thuật
Thân thiện
sequential

The numbers are arranged in sequential order on the chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tục, liên tiếp: Chỉ một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc vật thể xảy ra hoặc được sắp xếp theo một thứ tự rõ ràng, cái này nối tiếp cái kia không khoảng cách hoặc sự gián đoạn.
    • Theo sau, tiếp sau: Chỉ mối quan hệ trong đó một điều xảy ra hoặc được thực hiện sau một điều khác, theo một trình tự nhất định.
    • (Toán học) Dãy, theo dãy: Thuộc về hoặc liên quan đến một dãy số hoặc các phần tử được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The instructions must be followed in a sequential order. (Các hướng dẫn phải được tuân theo theo một thứ tự liên tiếp.)
    • The novel tells the sequential story of three generations. (Cuốn tiểu thuyết kể lại câu chuyện liên tiếp của ba thế hệ.)
    • This is a sequential data processing system. (Đây một hệ thống xử lý dữ liệu tuần tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sequential analysis": (Toán học/Thống ) Phân tích dãy, một phương pháp trong đó việc thu thập đánh giá dữ liệu được thực hiện từng bước một theo trình tự.

    • The researcher used sequential analysis to monitor the clinical trial. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích dãy để theo dõi thử nghiệm lâm sàng.)
  • "Sequential access": (Công nghệ thông tin) Truy cập tuần tự, một phương pháp truy cập dữ liệu nơi các mục phải được đọc theo thứ tự chúng được lưu trữ.

    • Old tape drives used sequential access to data. (Cácđĩa băng sử dụng phương pháp truy cập tuần tự vào dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequence (n): Chuỗi, trình tự, dãy.

    • A sequence of events led to the accident. (Một chuỗi sự kiện đã dẫn đến tai nạn.)
  • Sequentially (adv): Một cách liên tiếp, theo trình tự.

    • Please complete the tasks sequentially. (Hãy hoàn thành các nhiệm vụ một cách tuần tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Consecutive: Liên tiếp, nối tiếp nhau (nhấn mạnh sự kế tiếp không ngắt quãng).
  • Serial: Theo loạt, theo chuỗi (thường chỉ một loạt các phần tương tự nhau).
  • Successive: Kế tiếp nhau (chỉ cái này xảy ra ngay sau cái kia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sequential".)

sequential

The numbers are arranged in sequential order on the chart.

tính từ
  1. liên tục, liên tiếp
  2. theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...)
  3. (toán học) dãy, theo dãy
    • sequent analysis
      gải tích dãy