sequestered

/si'kwestəd/
Học thuật
Thân thiện
sequestered

The jury was sequestered in a hotel during the trial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hẻo lánh, khuất nẻo, biệt lập: Chỉ một nơi hoặc không gian tách biệt, xa cách khỏi những khu vực đông đúc, ồn ào.
    • Ẩn dật, ẩn cư: Mô tả một lối sống hoặc một người sống tách biệt, xa lánh xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They found a sequestered beach where they could be alone. (Họ tìm thấy một bãi biển hẻo lánh nơi họ có thểmột mình.)
    • The writer lived a sequestered life in the mountains. (Nhà văn sống một cuộc đời ẩn dật trên núi.)
    • The cabin was sequestered deep in the forest. (Căn nhà gỗ nằm khuất nẻo sâu trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sequestered from": được tách biệt, cách ly khỏi (một điều đó).

    • The monastery is sequestered from the noise of the modern world. (Tu viện được tách biệt khỏi sự ồn ào của thế giới hiện đại.)
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp : (Trong tiếng Anh) "sequestered" có thể mô tả việc bị cách ly, như bồi thẩm đoàn bị cách ly ("sequestered jury"). Tuy nhiên, nghĩa phổ biến trực tiếp nhất trong tiếng Việt vẫn "hẻo lánh, ẩn dật".

Biến thể từ gần giống
  • Sequester (động từ): tách biệt, cách ly; tịch thu (tài sản).

    • The judge ordered to sequester the jury. (Thẩm phán ra lệnh cách ly bồi thẩm đoàn.)
  • Sequestration (danh từ): sự cách ly; sự tịch thu.

Từ đồng nghĩa
  • Secluded: hẻo lánh, biệt lập.
  • Isolated: bị cô lập, biệt lập.
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh.
  • Cloistered: sống ẩn dật (như trong tu viện).
Từ trái nghĩa
  • Accessible: dễ tiếp cận.
  • Public: công cộng, đông đúc.
  • Central: trung tâm, ở giữa.
sequestered

The jury was sequestered in a hotel during the trial.

tính từ
  1. ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo
    • a sequestered life
      đời sống ẩn dật
    • sequestered cottage
      ngôi nhà tranh hẻo lánh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự