sequin

/'si:kwin/
Học thuật
Thân thiện
sequin

A dancer's costume sparkles with hundreds of colorful sequins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xê-quin: Một đồ trang trí nhỏ, hình tròn như đồng xu, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, có mặt lấp lánh. được khâu hoặc gắn lên quần áo, phụ kiện để tạo hiệu ứng ánh sáng trang trí.
    • (Sử học) Đồng xê-quin: Một đồng tiền vàng từng được sử dụng ở Venice, Ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đồ trang sức):
    • Her evening gown was covered in sparkling sequins. (Váy dạ hội của ấy được phủ đầy những chiếc xê-quin lấp lánh.)
    • The costume designer sewed thousands of sequins onto the dress. (Nhà thiết kế trang phục đã khâu hàng nghìn chiếc xê-quin lên chiếc váy.)
  • Danh từ (tiền cổ):
    • The museum displayed a Venetian sequin from the 16th century. (Bảo tàng trưng bày một đồng xê-quin của Venice từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sequined" (tính từ): được trang trí bằng xê-quin.
    • She wore a beautiful sequined top to the party. ( ấy mặc một chiếc áo được đính xê-quin rất đẹp đến bữa tiệc.)
  • "Sequin work": kỹ thuật hoặc tác phẩm trang trí bằng xê-quin.
    • The sequin work on this traditional outfit is exquisite. (Đường đính xê-quin trên bộ trang phục truyền thống này thật tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Spangle (danh từ): một đồ trang trí lấp lánh tương tự như xê-quin, thường nhỏ mỏng.
  • Paillette (danh từ): một loại xê-quin thường lớn hơn, hình dạng (như hình lục giác, ngôi sao) thay vì chỉ hình tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Glitter: vật liệu lấp lánh (thường dạng bột hoặc mảnh nhỏ).
  • Decoration: đồ trang trí.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Việc sử dụng chủ yếu mang tính mô tả trực tiếp.)

sequin

A dancer's costume sparkles with hundreds of colorful sequins.

danh từ
  1. (sử học) đồng xêquin (tiền vàng-ni-zơ)
  2. Xêquin (đồ trang sức hình bản tròn như đồng xu, đeoáo...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sequin"