serang

/sə'ræɳ/
Học thuật
Thân thiện
serang

The serang commands his crew on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội trưởng (thủy thủ Ấn Độ): "Serang" một từ nguồn gốc từ thời kỳ thuộc địa Anh-Ấn, dùng để chỉ người đứng đầu, chỉ huy một nhóm thủy thủ Ấn Độ trên tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The serang gave orders to the lascars. (Vị đội trưởng ra lệnh cho các thủy thủ Ấn Độ.)
    • He worked his way up to become the serang of the crew. (Ông ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành đội trưởng của đội thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả về hàng hải thời kỳ thuộc địa. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Lascar (n): thủy thủ Ấn Độ (thường cấp dưới của một "serang").
Từ đồng nghĩa
  • Boatswain (n): tổng công nhân (một chức vụ tương đương trên tàu, nhưng không mang sắc thái Ấn Độ cụ thể).
  • Foreman (n): quản đốc, tổ trưởng (nghĩa chung, không dành riêng cho hàng hải).
serang

The serang commands his crew on the ship's deck.

danh từ
  1. (Anh-Ân) đội trưởng (thuỷ thủ Ân-độ)

Từ gần giống