seringa

/si'riɳgə/
Học thuật
Thân thiện
seringa

A seringa tree grows tall in the tropical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cao su: Tên gọi của một loại cây có thể cho mủ cao su, thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.
    • Cây tử đinh hương (): Một tên gọi , ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một số loài cây thuộc chi Syringa (tử đinh hương).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seringa is an important source of natural rubber. (Cây seringa một nguồn cung cấp cao su tự nhiên quan trọng.)
    • In some old botanical texts, the word "seringa" might refer to a lilac bush. (Trong một số văn bản thực vật học , từ "seringa" có thể ám chỉ một bụi cây tử đinh hương.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "seringa" này khá chuyên ngành ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng các từ phổ biến hơn như "rubber tree" (cây cao su) hoặc "lilac" (cây tử đinh hương).
  • Nghĩa "cây cao su" phổ biến đặc trưng hơn cho từ này.
Biến thể từ liên quan
  • Syringa (danh từ): Tên gọi khoa học chính thức của chi tử đinh hương. "Seringa" đôi khi được dùng như một cách viết khác của từ này, nhưng không phổ biến.
  • Rubber tree (danh từ): Cây cao su (tên gọi thông dụng).
  • Lilac (danh từ): Cây tử đinh hương (tên gọi thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa cây cao su: rubber tree, Hevea brasiliensis (tên khoa học).
  • Đối với nghĩa cây tử đinh hương (): lilac, syringa.
seringa

A seringa tree grows tall in the tropical garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cao su
  2. (như) syringa

Từ gần giống