serax

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Serax một loại thuốc an thần (tên thương mại Serax) được dùng để điều trị lo âu, mất ngủ các triệu chứng cai rượu. Thuốc này thuộc nhóm benzodiazepine, tác dụng làm dịu hệ thần kinh trung ương.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Serax để giúp anh ấy giảm lo âu.)
  • ( ấy đã dùng Serax trong một thời gian ngắn để điều trị chứng mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serax" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt trong điều trị ngắn hạn các rối loạn lo âu hoặc mất ngủ.
    • Patients with alcohol withdrawal may be given Serax to prevent seizures. (Bệnh nhân cai rượu có thể được cho dùng Serax để ngăn ngừa co giật.)
  • Dùng không đúng cách: Serax có thể gây lệ thuộc nếu sử dụng kéo dài, do đó chỉ nên dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Oxazepam (tên gốc của hoạt chất trong Serax): dạng tên thuốc gốc.
    • Oxazepam is the active ingredient in Serax. (Oxazepam thành phần hoạt chất trong Serax.)
  • Benzodiazepine (nhóm thuốc):
    • Serax belongs to the benzodiazepine class of drugs. (Serax thuộc nhóm thuốc benzodiazepine.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần: từ chung chỉ các loại thuốc làm dịu thần kinh.
  • Thuốc ngủ: từ chung chỉ các loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ ( Serax không chỉ dùng để gây ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt cho "Serax" đây tên thương mại của một loại thuốc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Serax".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

serax
A doctor prescribes serax to a patient for anxiety.