serer

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Serer: "serer" tên gọi của một ngôn ngữ Tây Phi, quan hệ gần gũi với tiếng Fula, được sử dụng chủ yếu tại Senegal Gambia. - Người Serer: "serer" cũng có thể dùng để chỉ một dân tộcTây Phi, nói ngôn ngữ này.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Serer một trong những ngôn ngữ chính tại Senegal.)
  • (Nhiều người Serer sốngcác vùng nông thôn của Gambia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak serer": nói tiếng Serer.

    • She can speak serer fluently because she grew up in a serer community. ( ấy có thể nói tiếng Serer lưu loát lớn lên trong một cộng đồng người Serer.)
  • "serer culture": văn hóa Serer.

    • Serer culture includes unique traditions like the Ndut initiation rite. (Văn hóa Serer bao gồm những truyền thống độc đáo như nghi lễ nhập môn Ndut.)
Biến thể từ gần giống
  • Serer (adj): thuộc về người Serer hoặc ngôn ngữ Serer.

    • The serer community celebrates the Gamou festival annually. (Cộng đồng người Serer tổ chức lễ hội Gamou hàng năm.)
  • Serer-Fula: nhóm ngôn ngữ Serer-Fula, một phân nhóm ngôn ngữ trong hệ Niger-Congo.

Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Fula: quan hệ gần gũi, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Ngôn ngữ Tây Phi: chỉ chung các ngôn ngữ trong khu vực, không đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với "serer" đây danh từ riêng chỉ ngôn ngữ dân tộc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù với "serer".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "serer"

serer
A Serer teacher writes a lesson on the chalkboard.