serfouir

Học thuật
Thân thiện
serfouir

Le jardinier utilise un serfouir pour aérer la terre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xới (đất): Hành động dùng dụng cụ như cuốc, xẻng để đào, trộn làm tơi lớp đất bề mặt, thường để chuẩn bị cho việc trồng trọt hoặc làm cỏ.
Ví dụ sử dụng
  • (Người làm vườn xới đất trước khi trồng rau.)
  • (Cần phải xới đất để làm thoáng khí cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serfouir dans" (nghĩa bóng, thông tục): Lục lọi, tìm kiếm một cách vội vàng hoặc bừa bãi trong một không gian hẹp hoặc một đống đồ vật.
    • Il serfouit dans ses poches pour trouver ses clés. (Anh ta lục lọi trong túi để tìm chìa khóa.)
    • Arrête de serfouir dans mes tiroirs ! (Đừng lục lọi trong ngăn kéo của tôi nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Bêcher (ngoại động từ): Đào đất, cuốc đất (tương tự nhưng thường chỉ hành động dùng cuốc).
  • Gratter (ngoại động từ): Cào, cào xới (có thể dùng cho đất nhưng nhẹ hơn, hoặc để chỉ hành động gãi, cạo).
  • Fouiller (ngoại động/ nội động từ): Lục soát, khám xét, tìm kiếm kỹ lưỡng (nghĩa rộng hơn trang trọng hơn so với nghĩa bóng của "serfouir").
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa chính)
  • Retourner (la terre): Đảo, trở đất.
  • Ameublir (la terre): Làm cho đất tơi xốp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
serfouir

Le jardinier utilise un serfouir pour aérer la terre.

ngoại động từ
  1. xới (đất)

Từ gần giống