serveur

danh từ giống đực
  1. người hầu bàn
  2. (thể dục thể thao) người giao bóng
  3. (đánh bài) (đánh cờ) người ra bàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "serveur"

serveur
Un serveur apporte une assiette de pâtes à une table.