serveur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hầu bàn: Người làm việc trong nhà hàng, quán cà phê, có nhiệm vụ tiếp đón khách, ghi nhận yêu cầu và phục vụ đồ ăn thức uống.
- Người giao bóng: Trong các môn thể thao dùng vợt như quần vợt, bóng bàn, đây là người thực hiện cú đánh đầu tiên để bắt đầu một điểm đấu.
- Người ra bàn: Trong một số trò chơi bài hoặc cờ, đây là người có lượt đi đầu tiên hoặc người chia bài.
Ví dụ sử dụng
Người hầu bàn:
- Le serveur nous a apporté le menu. (Người hầu bàn đã mang thực đơn cho chúng tôi.)
- Il travaille comme serveur dans un restaurant chic. (Anh ấy làm việc với tư cách người hầu bàn trong một nhà hàng sang trọng.)
Người giao bóng:
- C'est à toi d'être le serveur. (Đến lượt bạn là người giao bóng.)
- Le serveur a marqué un ace. (Người giao bóng đã ghi một cú ace - điểm trực tiếp từ cú giao bóng.)
Người ra bàn:
- Dans ce jeu de cartes, le serveur distribue les cartes. (Trong ván bài này, người ra bàn chia bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un bon serveur": Là một người hầu bàn giỏi, phục vụ chu đáo.
- Pour être un bon serveur, il faut être souriant et attentif. (Để trở thành một người hầu bàn giỏi, cần phải tươi cười và chú ý.)
"Le service du serveur": Cú giao bóng của người giao bóng (trong thể thao).
- Le service du serveur était très puissant. (Cú giao bóng của người giao bóng rất mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Serveuse (danh từ giống cái): Nữ hầu bàn, nữ phục vụ bàn.
- La serveuse est très efficace. (Nữ hầu bàn rất hiệu quả.)
Service (danh từ giống đực): Dịch vụ; cú giao bóng; bộ đồ ăn.
- Le service dans ce restaurant est excellent. (Dịch vụ ở nhà hàng này rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Garçon (de café) (danh từ giống đực): Chàng trai (phục vụ quán cà phê) - từ thông dụng hơn trong đời sống để chỉ người hầu bàn nam.
- Agent de service (danh từ giống đực): Nhân viên phục vụ (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Servir à table: Phục vụ tại bàn (cụm động từ mô tả công việc của ).
- Il apprend à servir à table. (Anh ấy đang học cách phục vụ tại bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Être aux petits soins (comme un bon serveur): Chăm sóc, phục vụ rất tận tình, chu đáo (như một người hầu bàn giỏi).
- Pour ses invités, elle est aux petits soins. (Đối với khách mời, cô ấy chăm sóc rất chu đáo.)
danh từ giống đực
- người hầu bàn
- (thể dục thể thao) người giao bóng
- (đánh bài) (đánh cờ) người ra bàn