serger

Định nghĩa

Danh từ: - Máy vắt sổ: "serger" một loại máy may chuyên dụng dùng để vắt mép vải, tạo đường may chắc chắn ngăn vải bị xổ sợi. Máy này thường tạo ra đường may hình chữ V hoặc nhiều mũi chỉ đan xen, giúp hoàn thiện sản phẩm may mặc một cách chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một máy vắt sổ để hoàn thiện các mép của chiếc váy này.)
  • (Máy vắt sổ cắt may vải cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a serger for overlocking": sử dụng máy vắt sổ để tạo đường may vắt sổ.

    • Professional tailors often use a serger for overlocking seams on delicate fabrics. (Các thợ may chuyên nghiệp thường dùng máy vắt sổ để vắt mép đường may trên các loại vải mỏng manh.)
  • "serger stitch": mũi may vắt sổ.

    • The serger stitch is stronger than a regular straight stitch. (Mũi may vắt sổ chắc chắn hơn mũi may thẳng thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Overlocker (danh từ): tên gọi khác của máy vắt sổ (thường dùngAnh).

    • An overlocker is similar to a serger but may have fewer threads. (Máy overlocker tương tự máy vắt sổ nhưng có thể ít chỉ hơn.)
  • Serging (danh động từ): hành động vắt sổ.

    • Serging is essential for preventing fraying on knit fabrics. (Vắt sổ cần thiết để ngăn vải dệt kim bị xổ sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlock machine: máy vắt sổ (máy tạo đường may vắt sổ).
  • Coverstitch machine: máy may đường viền ( chức năng tương tự nhưng dùng cho viền áo).
Các cụm từ liên quan
  • Serger thread: chỉ dùng cho máy vắt sổ.

    • You need special serger thread that is finer and stronger. (Bạn cần chỉ máy vắt sổ đặc biệt mảnh chắc hơn.)
  • Serger needle: kim máy vắt sổ.

    • The serger needle is designed to handle multiple threads. (Kim máy vắt sổ được thiết kế để xử lý nhiều sợi chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "serger" thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

serger
A tailor uses a serger to finish the edge of a woolen fabric.