cerner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao vây, vây quanh: Hành động bao quanh một cái gì đó hoặc ai đó, thường với ý nghĩa bao vây, cô lập hoặc giới hạn.
    • Xác định, làm ranh giới hoặc bản chất: Hành động xác định rõ ràng các giới hạn, đặc điểm hoặc bản chất cốt lõi của một đối tượng, vấn đề hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les soldats ont réussi à cerner l'ennemi. (Những người lính đã thành công trong việc bao vây kẻ thù.)
    • La police a cerné le bâtiment pour empêcher le suspect de s'échapper. (Cảnh sát đã bao vây tòa nhà để ngăn chặn nghi phạm trốn thoát.)
    • Il est difficile de cerner la cause exacte du problème. (Thật khó để xác định nguyên nhân chính xác của vấn đề.)
    • Le professeur nous aide à cerner les idées principales de ce texte philosophique. (Giáo viên giúp chúng tôi làm những ý tưởng chính của văn bản triết học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerner un problème": Phân tích, xác định rõ ràng các khía cạnh của một vấn đề.

    • Avant de prendre une décision, il faut cerner le problème sous tous ses angles. (Trước khi đưa ra quyết định, cần phải phân tích vấn đề từ mọi góc độ.)
  • "Se faire cerner": Bị bao vây, bị vây hãm.

    • L'armée ennemie s'est fait cerner dans la vallée. (Đạo quân địch đã bị bao vây trong thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Encerclement (danh từ giống đực): Sự bao vây, vòng vây.

    • L'encerclement de la ville a duré plusieurs mois. (Cuộc bao vây thành phố đã kéo dài nhiều tháng.)
  • Cerclage (danh từ giống đực): Hành động đóng vòng, quấn vòng (ví dụ: bánh xe); trong y học chỉ thủ thuật khâu vòng cổ tử cung.

    • Le cerclage des roues en acier. (Việc đóng vành thép cho bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Entourer: Vây quanh, bao quanh (theo nghĩa đen).
  • Encercler: Bao vây, vây hãm (thường mang tính quân sự hoặc chiến thuật mạnh hơn).
  • Définir: Định nghĩa, xác định (theo nghĩa bóng, khi nói về ý tưởng).
  • Délimiter: Vạch ra ranh giới, giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho "cerner" trong tiếng Pháp. Cách sử dụng chính của kết hợp trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir du mal à cerner quelqu'un: Khó hiểu, khó nắm bắt được bản chất hoặc tính cách của ai đó.
    • C'est un personnage complexe, j'ai du mal à le cerner. (Đómột nhân vật phức tạp, tôi khó hiểu được anh ta.)
ngoại động từ
  1. rạch vòng (thân cây)
  2. đào đất quanh (gốc cây)
  3. vao vây
    • Cerner l'ennemi
      bao vây kẻ địch
  4. bao quanh; lượn quanh
    • Hirondelles qui cernent le toit
      chim nhạn lượn quanh mái nhà
  5. đường viền quanh (bức họa)

Từ gần giống

Từ chứa "cerner"

Từ có nhắc đến "cerner"