serioso
/,seri'ousou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Âm nhạc):
- Nghiêm chỉnh, nghiêm trang: Chỉ cách diễn tấu một đoạn nhạc với tâm trạng và phong cách nghiêm túc, trang trọng, thường không nhanh và sôi nổi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The second movement should be played serioso. (Chương thứ hai nên được chơi một cách nghiêm chỉnh.)
- The composer marked this passage "serioso" to indicate a solemn mood. (Nhà soạn nhạc đánh dấu đoạn này là "serioso" để chỉ ra một tâm trạng trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ biểu thị sắc thái: "Serioso" là một thuật ngữ tiếng Ý được sử dụng phổ biến trong ký hiệu âm nhạc trên toàn thế giới để hướng dẫn người biểu diễn về tính chất của tác phẩm.
- The "serioso" marking changes the entire character of the piece. (Ký hiệu "serioso" làm thay đổi toàn bộ tính chất của bản nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Serious (adj - tiếng Anh): nghiêm túc, nghiêm trọng. (Đây là một từ tiếng Anh có nguồn gốc liên quan nhưng không phải là biến thể trực tiếp của thuật ngữ âm nhạc "serioso").
- Seria (adj - tiếng Ý): nghiêm túc (dạng giống cái).
- Serio (adj - tiếng Ý): nghiêm túc (dạng giống đực).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
- Grave: trang nghiêm, chậm rãi và nghiêm túc.
- Solenne: (tiếng Ý) trịnh trọng, long trọng.
- Maestoso: uy nghi, trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này vì đây là một phó từ/ thuật ngữ âm nhạc cố định.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho từ này.
phó từ
- (âm nhạc) nghiêm chỉnh