series
/'siəri:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều không đổi):
- Loạt, dãy, chuỗi: Một nhóm các sự vật, sự kiện hoặc chương trình tương tự nhau được sắp xếp hoặc xảy ra theo một trình tự liên tiếp.
- Đợt: Một nhóm các vật phẩm (như tem, tiền xu) được phát hành cùng một lúc hoặc có chung một chủ đề.
- (Chuyên ngành): Trong các lĩnh vực như toán học, địa chất, điện học, "series" mang nghĩa chuyên môn cụ thể như cấp số, hệ, hoặc cách mắc mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are investigating a series of burglaries in the neighborhood. (Cảnh sát đang điều tra một chuỗi vụ trộm trong khu phố.)
- The television series has become very popular. (Bộ phim truyền hình nhiều tập đó đã trở nên rất phổ biến.)
- The Post Office issued a new series of stamps. (Bưu điện đã phát hành một đợt tem mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in series":
- Theo từng đợt nối tiếp: Các sự kiện hoặc vật phẩm xảy ra hoặc được sản xuất từng phần một, liên tục.
- The reports were published in series. (Các báo cáo được xuất bản theo từng đợt nối tiếp.)
- (Điện học) Mắc nối tiếp: Cách lắp đặt các linh kiện điện sao cho dòng điện chạy qua linh kiện này rồi đến linh kiện kế tiếp.
- The batteries are connected in series. (Các pin được mắc nối tiếp.)
Biến thể và từ liên quan
- Serial (danh từ/tính từ): Tác phẩm nhiều kỳ (truyện, phim); có tính chất liên tiếp, từng phần.
- A television serial. (Một bộ phim truyền hình nhiều tập.)
- Serially (trạng từ): Một cách liên tiếp, theo từng phần.
Từ đồng nghĩa
- Sequence: Chuỗi, trình tự (nhấn mạnh đến trật tự).
- Succession: Loạt, sự tiếp nối (nhấn mạnh đến việc xảy ra lần lượt).
- String: Chuỗi, loạt (thường dùng cho sự việc nhỏ xảy ra liên tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "series")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "series" một cách cố định)
Lưu ý chuyên ngành
- Toán học: Series chỉ "cấp số" hoặc "chuỗi".
- Arithmetical series (Cấp số cộng)
- Geometrical series (Cấp số nhân)
- Địa chất học: Series chỉ "hệ", một đơn vị phân loại địa tầng.
- Điện học: In series có nghĩa là "mắc nối tiếp".
danh từ, số nhiều không đổi
- loạt, dãy, chuỗi, đợt
- series of stampmột đợt phát hành tem
- in seriestheo từng đợt nối tiếp nhau
- (địa lý,địa chất) thống, hệ (địa tầng)
- (hoá học) nhóm cùng gốc
- (toán học) cấp số; chuỗi
- arithmetical seriescấp số cộng
- geometrical seriescấp số nhân
- in series(điện học) mắc nối tiếp
- (động vật học) nhóm