serious
/'siəriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêm túc, nghiêm trang, đứng đắn: Chỉ thái độ, tính cách hoặc vẻ ngoài không đùa cợt, tập trung và có trách nhiệm.
- Nghiêm trọng, trầm trọng, hệ trọng: Chỉ một vấn đề, tình huống hoặc tình trạng có hậu quả quan trọng, nặng nề hoặc đáng lo ngại.
- Thành thật, thật sự: Dùng để xác nhận rằng một điều gì đó được nói hoặc làm một cách chân thành, không phải là trò đùa.
- Đáng gờm, đáng kể: Chỉ một đối thủ, thách thức hoặc điều gì đó có quy mô hoặc mức độ đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
Nghiêm túc, nghiêm trang:
- He is a serious student who always does his homework. (Anh ấy là một học sinh nghiêm túc, luôn luôn làm bài tập về nhà.)
- She gave me a serious look when I told the joke. (Cô ấy đưa cho tôi một cái nhìn nghiêm trang khi tôi kể chuyện cười.)
Nghiêm trọng, hệ trọng:
- This is a serious problem that needs immediate attention. (Đây là một vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm ngay lập tức.)
- He suffered a serious injury in the accident. (Anh ấy bị một chấn thương nặng trong vụ tai nạn.)
Thành thật, thật sự:
- Are you serious about moving abroad? (Bạn thật sự nghiêm túc về chuyện chuyển ra nước ngoài à?)
- That was a serious offer, not a joke. (Đó là một lời đề nghị thành thật, không phải trò đùa.)
Đáng gờm:
- They are a serious competitor in the market. (Họ là một đối thủ cạnh tranh đáng gờm trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be serious about something": nghiêm túc về điều gì đó, quyết tâm thực hiện.
- She is serious about learning the piano. (Cô ấy nghiêm túc về việc học piano.)
"in all seriousness": nói một cách hoàn toàn nghiêm túc.
- In all seriousness, we need to discuss this issue. (Nói một cách hoàn toàn nghiêm túc, chúng ta cần thảo luận vấn đề này.)
"deadly serious": cực kỳ nghiêm túc, không hề đùa một chút nào.
- I'm deadly serious; this is not a drill. (Tôi cực kỳ nghiêm túc; đây không phải là một cuộc diễn tập.)
Biến thể và từ gần giống
Seriously (trạng từ): một cách nghiêm túc, nghiêm trọng.
- He takes his job seriously. (Anh ấy làm việc một cách nghiêm túc.)
Seriousness (danh từ): sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng.
- The seriousness of the situation is clear to everyone. (Tính nghiêm trọng của tình huống rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Grave: nghiêm trọng, trang nghiêm (thường chỉ vấn đề hoặc thái độ).
- Solemn: trang nghiêm, long trọng (thường trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc thái độ).
- Earnest: chân thành, nghiêm túc (nhấn mạnh sự nhiệt tình và chân thật).
Từ trái nghĩa
- Playful: vui đùa, thích chơi.
- Trivial: tầm thường, không quan trọng.
- Joking: đùa cợt.
Thành ngữ liên quan
Get serious: Hãy nghiêm túc lên.
- Stop playing around and get serious! (Ngừng việc nghịch ngợm lại và hãy nghiêm túc lên!)
Serious business: Việc nghiêm túc/không thể xem thường.
- Preparing for the exam is serious business. (Chuẩn bị cho kỳ thi là một việc nghiêm túc.)
tính từ
- đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị
- a serious young personmột thanh niên đứng đắn
- to have a serious lookcó vẻ nghiêm trang, trông nghiêm nghị
- hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
- this is a serious matterđây là một vấn đề quan trọng
- serious illnessbệnh nặng, bệnh trầm trọng
- serious defeatsự thất bại nặng
- serious casualtiestổn thương nặng
- đáng sợ, đáng gờm
- a serious rivalmột đối thủ đáng gờm
- thành thật, thật sự, không đùa
- are you serious?anh có nói thật không?
- a serious attemptmột cố gắng thật sự
- (thuộc) tôn giáo, (thuộc) đạo lý