serious

/'siəriəs/
Học thuật
Thân thiện
serious

The student has a serious expression while studying for the exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêm túc, nghiêm trang, đứng đắn: Chỉ thái độ, tính cách hoặc vẻ ngoài không đùa cợt, tập trung trách nhiệm.
    • Nghiêm trọng, trầm trọng, hệ trọng: Chỉ một vấn đề, tình huống hoặc tình trạnghậu quả quan trọng, nặng nề hoặc đáng lo ngại.
    • Thành thật, thật sự: Dùng để xác nhận rằng một điều đó được nói hoặc làm một cách chân thành, không phải trò đùa.
    • Đáng gờm, đáng kể: Chỉ một đối thủ, thách thức hoặc điều đó quy mô hoặc mức độ đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Nghiêm túc, nghiêm trang:

    • He is a serious student who always does his homework. (Anh ấy một học sinh nghiêm túc, luôn luôn làm bài tập về nhà.)
    • She gave me a serious look when I told the joke. ( ấy đưa cho tôi một cái nhìn nghiêm trang khi tôi kể chuyện cười.)
  • Nghiêm trọng, hệ trọng:

    • This is a serious problem that needs immediate attention. (Đây một vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm ngay lập tức.)
    • He suffered a serious injury in the accident. (Anh ấy bị một chấn thương nặng trong vụ tai nạn.)
  • Thành thật, thật sự:

    • Are you serious about moving abroad? (Bạn thật sự nghiêm túc về chuyện chuyển ra nước ngoài à?)
    • That was a serious offer, not a joke. (Đó một lời đề nghị thành thật, không phải trò đùa.)
  • Đáng gờm:

    • They are a serious competitor in the market. (Họ một đối thủ cạnh tranh đáng gờm trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be serious about something": nghiêm túc về điều đó, quyết tâm thực hiện.

    • She is serious about learning the piano. ( ấy nghiêm túc về việc học piano.)
  • "in all seriousness": nói một cách hoàn toàn nghiêm túc.

    • In all seriousness, we need to discuss this issue. (Nói một cách hoàn toàn nghiêm túc, chúng ta cần thảo luận vấn đề này.)
  • "deadly serious": cực kỳ nghiêm túc, không hề đùa một chút nào.

    • I'm deadly serious; this is not a drill. (Tôi cực kỳ nghiêm túc; đây không phải một cuộc diễn tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Seriously (trạng từ): một cách nghiêm túc, nghiêm trọng.

    • He takes his job seriously. (Anh ấy làm việc một cách nghiêm túc.)
  • Seriousness (danh từ): sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng.

    • The seriousness of the situation is clear to everyone. (Tính nghiêm trọng của tình huống rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Grave: nghiêm trọng, trang nghiêm (thường chỉ vấn đề hoặc thái độ).
  • Solemn: trang nghiêm, long trọng (thường trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc thái độ).
  • Earnest: chân thành, nghiêm túc (nhấn mạnh sự nhiệt tình chân thật).
Từ trái nghĩa
  • Playful: vui đùa, thích chơi.
  • Trivial: tầm thường, không quan trọng.
  • Joking: đùa cợt.
Thành ngữ liên quan
  • Get serious: Hãy nghiêm túc lên.

    • Stop playing around and get serious! (Ngừng việc nghịch ngợm lại hãy nghiêm túc lên!)
  • Serious business: Việc nghiêm túc/không thể xem thường.

    • Preparing for the exam is serious business. (Chuẩn bị cho kỳ thi một việc nghiêm túc.)
serious

The student has a serious expression while studying for the exam.

tính từ
  1. đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị
    • a serious young person
      một thanh niên đứng đắn
    • to have a serious look
      có vẻ nghiêm trang, trông nghiêm nghị
  2. hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
    • this is a serious matter
      đây một vấn đề quan trọng
    • serious illness
      bệnh nặng, bệnh trầm trọng
    • serious defeat
      sự thất bại nặng
    • serious casualties
      tổn thương nặng
  3. đáng sợ, đáng gờm
    • a serious rival
      một đối thủ đáng gờm
  4. thành thật, thật sự, không đùa
    • are you serious?
      anh nói thật không?
    • a serious attempt
      một cố gắng thật sự
  5. (thuộc) tôn giáo, (thuộc) đạo