sermonnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà thuyết giáo: Người thường xuyên thuyết giảng, đặc biệt là các bài giảng đạo (sermon) trong bối cảnh tôn giáo, thường với mục đích khuyên răn hoặc giảng dạy đạo lý.
- Tập thuyết giáo: Một tuyển tập, một bộ sách tập hợp các bài thuyết giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les grands sermonnaires du XVII siècle. (Những nhà thuyết giáo lớn ở thế kỷ mười bảy.)
- Ce prêtre est un sermonnaire très éloquent. (Vị linh mục này là một nhà thuyết giáo rất hùng biện.)
- Il a publié un sermonnaire pour le carême. (Ông ấy đã xuất bản một tập thuyết giáo cho Mùa Chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học tôn giáo hoặc khi nói về các tác giả nổi tiếng của các bài giảng đạo.
- Khi chỉ "tập thuyết giáo", từ này gần nghĩa với một tuyển tập văn bản.
Biến thể và từ gần giống
- Sermon (danh từ giống đực): Bài thuyết giáo, bài giảng đạo.
- Prédicateur (danh từ giống đực): Người thuyết giáo, nhà giảng thuyết (từ đồng nghĩa gần, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động rao giảng).
- Homélie (danh từ giống cái): Bài giảng lễ, thường ngắn gọn và dựa trên bài đọc Kinh Thánh.
Từ đồng nghĩa
- Prédicateur: Nhà giảng thuyết.
- Orateur sacré: Nhà hùng biện thánh thiện/thần thánh (cách diễn đạt trang trọng).
danh từ giống đực
- nhà thuyết giáo
- Les grands sermonnaires du XVII sièclenhững nhà thuyết giáo lớn ở thế kỷ mười bảy
- tập thuyết giáo