serous
/'siərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về huyết thanh: Chỉ một chất lỏng trong suốt, có màu vàng nhạt, giống như phần chất lỏng của máu sau khi đã loại bỏ các tế bào và các yếu tố đông máu.
- Có tính chất như huyết thanh: Chỉ một chất dịch trong, loãng, tương tự như huyết thanh, thường được tiết ra từ các màng trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The serous fluid helps lubricate the organs in the abdominal cavity. (Dịch serous giúp bôi trơn các cơ quan trong khoang bụng.)
- A serous membrane lines the thoracic cavity. (Một màng serous lót khoang ngực.)
- The blister was filled with clear serous fluid, not pus. (Vết phồng rộp chứa đầy dịch serous trong suốt, không phải mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu và y học: Thuật ngữ "serous" thường được dùng để mô tả các loại màng, dịch, hoặc tuyến tiết trong cơ thể.
- Pleurisy is an inflammation of the serous membranes surrounding the lungs. (Viêm màng phổi là tình trạng viêm các màng serous bao quanh phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Serosity (danh từ): Tính chất giống huyết thanh; dịch huyết thanh.
- Serosanguineous (tính từ): Chứa cả huyết thanh và máu.
Từ đồng nghĩa
- Watery (giống nước): Có thể dùng trong ngữ cảnh chung để mô tả tính chất loãng, trong, nhưng không mang ý nghĩa chuyên môn y học như "serous".
- Clear (trong suốt): Mô tả tính chất vật lý, không chỉ rõ thành phần.
Lưu ý sử dụng
- Từ "serous" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực y học, sinh học và giải phẫu. Nó hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với từ "serious" (nghiêm trọng, nghiêm túc) dù cách viết gần giống.
tính từ
- (thuộc) huyết thanh; giống huyết thanh
- như nước sữa