serpenteau

Học thuật
Thân thiện
serpenteau

Un serpenteau s'envole dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rắn con: Một con rắn nhỏ, non, mới sinh ra hoặc còn nhỏ tuổi.
    • Pháo thăng thiên: Một loại pháo hoa hình dáng chuyển động uốn lượn như một con rắn khi bay lên trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons trouvé un serpenteau dans le jardin. (Chúng tôi đã tìm thấy một con rắn con trong vườn.)
    • Pour la fête, ils ont tiré des serpenteaux colorés. (Cho ngày lễ, họ đã đốt những quả pháo thăng thiên nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serpenteau d'eau": Có thể dùng để chỉ một loài lưỡng cư nhỏ, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn thường được chỉ trong ngữ cảnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Serpent (danh từ giống đực): Con rắn (trưởng thành).
  • Serpentin (danh từ giống đực): Một dải giấy dài hẹp cuộn lại, thường được ném trong các bữa tiệc; cũng có thể chỉ một loại pháo hoa hoặc đường uốn khúc.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune serpent: Rắn non (nghĩa "rắn con").
  • Fusée à effet: Pháo hoa tạo hiệu ứng (nghĩa "pháo thăng thiên").
serpenteau

Un serpenteau s'envole dans le ciel nocturne.

danh từ giống đực
  1. rắn con
  2. pháo thăng thiên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "serpenteau"