serpent
/'sə:pənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Rắn: Một loài bò sát không chân, thân dài, thường có nọc độc.
- Làn cuộn khúc: Vật có hình dáng uốn lượn, quanh co giống con rắn.
- Kẻ nham hiểm, kẻ xảo quyệt: Người có bản chất độc ác, giả dối, hay gây hại.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kèn cuộn: Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, thân dài uốn khúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai peur des serpents. (Tôi sợ rắn.)
- La route forme un serpent dans la montagne. (Con đường uốn lượn như một con rắn trên núi.)
- Méfie-toi de lui, c'est un vrai serpent. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúng là một kẻ nham hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Langue de serpent: Kẻ hay nói xấu, kẻ độc miệng.
- Elle a une langue de serpent, elle ne dit que des méchancetés. (Cô ta là kẻ độc miệng, chỉ nói toàn những lời ác ý.)
Serpent caché sous des fleurs: Hiểm họa ngầm (nghĩa đen: con rắn ẩn dưới những bông hoa).
- Cette offre alléchante est un serpent caché sous des fleurs. (Lời đề nghị hấp dẫn này là một hiểm họa ngầm.)
Biến thể và từ liên quan
- Serpentaire (n.f): Chim săn rắn.
- Serpenteau (n.m): Rắn con.
- Serpentin (n.m): Dải giấy dài uốn lượn dùng trong lễ hội; đường uốn khúc.
- Serpenter (v.i): Uốn khúc, quanh co (dùng cho đường sá, sông ngòi).
- Le fleuve serpente à travers la vallée. (Dòng sông uốn khúc qua thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
- (Loài vật): Ophidien (từ khoa học).
- (Kẻ nham hiểm): Traître (kẻ phản bội), vipère (rắn độc, nghĩa bóng: kẻ độc ác).
Cụm từ cố định
Serpent à lunettes: Rắn mang bành (rắn hổ mang).
- Le serpent à lunettes est très dangereux. (Rắn mang bành rất nguy hiểm.)
Serpent à sonnettes: Rắn đuôi chuông.
- On entend le bruit du serpent à sonnettes. (Người ta nghe thấy tiếng của rắn đuôi chuông.)
Serpent de verre: Rắn thủy tinh (một loài thằn lằn không chân).
- Serpent minute: Rắn giun (một loài rắn nhỏ, mảnh khảnh).
Thành ngữ liên quan
- Réveiller (ou réchauffer) un serpent dans son sein: Nuôi ong tay áo, nuôi khỉ dòm nhà (nghĩa đen: ủ ấp một con rắn trong lòng).
- En l'aidant, il a réchauffé un serpent dans son sein. (Giúp đỡ hắn, anh ta đã nuôi ong tay áo.)
{{rắn san hô}}{{rắn lục Gaboon}}{{rắn đuôi chuông}}{{rắn dây}}
danh từ giống đực
- (động vật học) rắn
- làn cuộn khúc
- kẻ nham hiểm
- (từ cũ nghĩa cũ) kèn cuộn
- langue de serpentkẻ hay nói xấu, kẻ độc miệng
- réchauffer un serpent dans son seinxem réchauffer
- serpent à lunettesrắn mang bành
- serpent à sonnettesrắn chuông
- serpent caché sous des fleurshiểm họa ngầm
- serpent minuterắn giun
- serpent de verrerắn thủy tinh