serpente

Học thuật
Thân thiện
serpente

Une serpente protège les illustrations de ce livre ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giấy màng bóng: Một loại giấy trong suốt, mỏng thường bóng, được dùng để phủ lên tranh ảnh hoặc trang sách nhằm bảo vệ tăng độ bóng, sang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La couverture du livre de luxe est protégée par une serpente. (Bìa của cuốn sách sang trọng được bảo vệ bằng một lớp giấy màng bóng.)
    • Il faut retirer délicatement la serpente pour voir l'estampe originale. (Cần phải gỡ bỏ lớp giấy màng bóng một cách cẩn thận để xem bản khắc gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành in ấn đóng sách, "serpente" có thể chỉ một tờ giấy mỏng, thườnggiấy can hoặc giấy bóng mờ, được đặt giữa các trang in (đặc biệttranh khắc) để tránh bị lem mực khi mới in hoặc để bảo vệ bề mặt.
    • Les gravures anciennes sont souvent intercalées avec une serpente. (Các bản khắc cổ thường được đệm bằng một tờ giấy màng bónggiữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Serpentine (tính từ giống cái): hình dáng uốn lượn như con rắn. (Lưu ý: Đâymột từ khác, cùng gốc với "serpent" (con rắn), nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa chuyên ngành của "serpente" trong đóng sách).
Từ đồng nghĩa
  • Feuille de protection (danh từ giống cái): Tờ giấy bảo vệ.
  • Papier cristal (danh từ giống đực): Giấy trong suốt (một loại giấy bóng khác).
Lưu ý
  • Từ "serpente" trong ngữ cảnh nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực đóng sách, in ấn bảo tồn tài liệu. không liên quan đến nghĩa thông thường của gốc từ "serpent" (con rắn).
serpente

Une serpente protège les illustrations de ce livre ancien.

danh từ giống cái
  1. giấy màng bóng (dùng phủ lên tranh ảnh trong sách)

Từ gần giống

Từ chứa "serpente"

Từ có nhắc đến "serpente"