serpente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giấy màng bóng: Một loại giấy trong suốt, mỏng và thường bóng, được dùng để phủ lên tranh ảnh hoặc trang sách nhằm bảo vệ và tăng độ bóng, sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La couverture du livre de luxe est protégée par une serpente. (Bìa của cuốn sách sang trọng được bảo vệ bằng một lớp giấy màng bóng.)
- Il faut retirer délicatement la serpente pour voir l'estampe originale. (Cần phải gỡ bỏ lớp giấy màng bóng một cách cẩn thận để xem bản khắc gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành in ấn và đóng sách, "serpente" có thể chỉ một tờ giấy mỏng, thường là giấy can hoặc giấy bóng mờ, được đặt giữa các trang in (đặc biệt là tranh khắc) để tránh bị lem mực khi mới in hoặc để bảo vệ bề mặt.
- Les gravures anciennes sont souvent intercalées avec une serpente. (Các bản khắc cổ thường được đệm bằng một tờ giấy màng bóng ở giữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpentine (tính từ giống cái): Có hình dáng uốn lượn như con rắn. (Lưu ý: Đây là một từ khác, cùng gốc với "serpent" (con rắn), nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa chuyên ngành của "serpente" trong đóng sách).
Từ đồng nghĩa
- Feuille de protection (danh từ giống cái): Tờ giấy bảo vệ.
- Papier cristal (danh từ giống đực): Giấy trong suốt (một loại giấy bóng khác).
Lưu ý
- Từ "serpente" trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực đóng sách, in ấn và bảo tồn tài liệu. Nó không liên quan đến nghĩa thông thường của gốc từ "serpent" (con rắn).
danh từ giống cái
- giấy màng bóng (dùng phủ lên tranh ảnh trong sách)