serpentine

/'sə:pəntain/
Học thuật
Thân thiện
serpentine

A serpentine path winds through the peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo: Dùng để mô tả một đường đi, hình dạng hoặc chuyển động nhiều khúc cong, lượn sóng giống như con rắn đang .
    • Thâm độc, nham hiểm: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả tính cách xảo quyệt, độc ác, giống như bản chất của loài rắn trong văn hóa.
    • Uyên thâm, sâu sắc: (Nghĩa cổ, hiếm gặp) Liên quan đến sự khôn ngoan sâu xa, thường trong cụm "serpentine wisdom".
  2. Danh từ:

    • Khoáng vật serpentin: Một loại khoáng vật màu xanh lục hoặc vàng, thường vân.
  3. Nội động từ:

    • ngoằn ngoèo, đi quanh co: Di chuyển theo những đường cong, lượn sóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The road followed a serpentine path up the mountain. (Con đường men theo một lối đi quanh co lên núi.)
    • He was known for his serpentine cunning in business. (Ông ta nổi tiếng sự xảo quyệt, nham hiểm trong kinh doanh.)
  • Danh từ:

    • The statue was carved from beautiful green serpentine. (Bức tượng được tạc từ khoáng serpentin màu xanh lục tuyệt đẹp.)
  • Nội động từ:

    • The river serpentines through the valley before reaching the sea. (Dòng sông uốn khúc qua thung lũng trước khi đổ ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serpentine line/queue": Hàng người xếp theo kiểu uốn lượn (như rắn) để tiết kiệm không gian, thường thấycác điểm chờ đông.

    • We stood in a serpentine line for hours to buy concert tickets. (Chúng tôi đứng xếp hàng uốn lượn hàng giờ để mua buổi hòa nhạc.)
  • "Serpentine belt": (Kỹ thuật) Dây đai hình răng cưa, uốn lượn qua các puly trong động cơ xe hơi.

    • The mechanic recommended replacing the old serpentine belt. (Thợ máy khuyên nên thay dây đai serpentine .)
Biến thể từ gần giống
  • Serpent (n): Con rắn (danh từ gốc).
  • Serpentinely (adv): Một cách quanh co, ngoằn ngoèo.
  • Serpentinize (v): Biến đổi thành khoáng serpentin (địa chất).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa quanh co):

    • Winding: uốn lượn, quanh co.
    • Sinuous: khúc khuỷu, uốn éo.
    • Twisting: xoắn, uốn cong.
  • Tính từ (nghĩa nham hiểm):

    • Devious: quanh co, xảo quyệt.
    • Cunning: xảo quyệt, ranh mãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • The Serpentine: Tên riêng của một hồ nước nhân tạo hình congCông viên Hyde, London.
    • They went for a row on The Serpentine. (Họ đi chèo thuyền trên hồ Serpentine.)
serpentine

A serpentine path winds through the peaceful garden.

tính từ
  1. (thuộc) rắn; hình rắn
  2. quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo
  3. thâm độc, nham hiểm
  4. uyên thâm
    • serpentine wisdom
      học thức uyên thâm
danh từ
  1. (khoáng chất) Xecpentin
  2. (kỹ thuật) ống ruột gà, ống xoắn
nội động từ
  1. ngoằn ngoèo, đi quanh co, lượn khúc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự