serpentine
/'sə:pəntain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo: Dùng để mô tả một đường đi, hình dạng hoặc chuyển động có nhiều khúc cong, lượn sóng giống như con rắn đang bò.
- Thâm độc, nham hiểm: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả tính cách xảo quyệt, độc ác, giống như bản chất của loài rắn trong văn hóa.
- Uyên thâm, sâu sắc: (Nghĩa cổ, hiếm gặp) Liên quan đến sự khôn ngoan sâu xa, thường trong cụm "serpentine wisdom".
Danh từ:
- Khoáng vật serpentin: Một loại khoáng vật màu xanh lục hoặc vàng, thường có vân.
Nội động từ:
- Bò ngoằn ngoèo, đi quanh co: Di chuyển theo những đường cong, lượn sóng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The road followed a serpentine path up the mountain. (Con đường men theo một lối đi quanh co lên núi.)
- He was known for his serpentine cunning in business. (Ông ta nổi tiếng vì sự xảo quyệt, nham hiểm trong kinh doanh.)
Danh từ:
- The statue was carved from beautiful green serpentine. (Bức tượng được tạc từ khoáng serpentin màu xanh lục tuyệt đẹp.)
Nội động từ:
- The river serpentines through the valley before reaching the sea. (Dòng sông uốn khúc qua thung lũng trước khi đổ ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Serpentine line/queue": Hàng người xếp theo kiểu uốn lượn (như rắn) để tiết kiệm không gian, thường thấy ở các điểm chờ đông.
- We stood in a serpentine line for hours to buy concert tickets. (Chúng tôi đứng xếp hàng uốn lượn hàng giờ để mua vé buổi hòa nhạc.)
"Serpentine belt": (Kỹ thuật) Dây đai hình răng cưa, uốn lượn qua các puly trong động cơ xe hơi.
- The mechanic recommended replacing the old serpentine belt. (Thợ máy khuyên nên thay dây đai serpentine cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpent (n): Con rắn (danh từ gốc).
- Serpentinely (adv): Một cách quanh co, ngoằn ngoèo.
- Serpentinize (v): Biến đổi thành khoáng serpentin (địa chất).
Từ đồng nghĩa
Tính từ (nghĩa quanh co):
- Winding: uốn lượn, quanh co.
- Sinuous: khúc khuỷu, uốn éo.
- Twisting: xoắn, uốn cong.
Tính từ (nghĩa nham hiểm):
- Devious: quanh co, xảo quyệt.
- Cunning: xảo quyệt, ranh mãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- The Serpentine: Tên riêng của một hồ nước nhân tạo hình cong ở Công viên Hyde, London.
- They went for a row on The Serpentine. (Họ đi chèo thuyền trên hồ Serpentine.)
tính từ
- (thuộc) rắn; hình rắn
- quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo
- thâm độc, nham hiểm
- uyên thâm
- serpentine wisdomhọc thức uyên thâm
danh từ
- (khoáng chất) Xecpentin
- (kỹ thuật) ống ruột gà, ống xoắn
nội động từ
- bò ngoằn ngoèo, đi quanh co, lượn khúc