snaky

/'sneiki/
tính từ
  1. nhiều rắn
  2. hình rắn
  3. độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm; bất nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

snaky
A snaky path winds through the forest.