snaky

/'sneiki/
Học thuật
Thân thiện
snaky

A snaky path winds through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống hình con rắn, hình dáng uốn lượn như rắn: Dùng để mô tả thứ đó hình dáng dài, mảnh, uốn khúc hoặc chuyển động như một con rắn.
    • Độc ác, nham hiểm, quỷ quyệt: Dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc ánh mắt gian xảo, nguy hiểm đầy mưu mô, giống như đặc tính thường gán cho loài rắn.
dụ sử dụng
  • Mô tả hình dáng:

    • The river took a snaky path through the valley. (Dòng sông uốn lượn quanh co như rắn qua thung lũng.)
    • She drew a snaky line on the paper. ( ấy vẽ một đường ngoằn ngoèo như hình con rắn trên giấy.)
  • Mô tả tính cách/hành vi:

    • He gave her a snaky smile that made her uncomfortable. (Anh ta nở một nụ cười nham hiểm khiến ấy khó chịu.)
    • I don't trust his snaky business tactics. (Tôi không tin tưởng những thủ đoạn kinh doanh quỷ quyệt của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snaky hair": Mái tóc dài, mượt uốn lượn tự nhiên, thường dùng trong văn chương.

    • The witch had long, snaky hair. (Mụ phù thủy mái tóc dài uốn lượn như rắn.)
  • "snaky movement": Chuyển động uyển chuyển, linh hoạt đầy vẻ bí ẩn.

    • The dancer's snaky movements captivated the audience. (Những chuyển động uyển chuyển như rắn của công đã hoặc khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Snake (n): Con rắn.
  • Snakelike (adj): Giống rắn (cùng nghĩa với "snaky" khi mô tả hình dáng).
  • Serpentine (adj): (Văn chương/trang trọng hơn) Quanh co, uốn khúc; cũng có nghĩa xảo quyệt.
Từ đồng nghĩa
  • Winding, twisting, sinuous: Quanh co, uốn khúc (dùng cho hình dáng).
  • Deceitful, treacherous, cunning, sly: Gian xảo, phản bội, xảo quyệt, ranh mãnh (dùng cho tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "snaky")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "snaky")

snaky

A snaky path winds through the forest.

tính từ
  1. nhiều rắn
  2. hình rắn
  3. độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm; bất nhân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự