serpentine
/'sə:pəntain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vân như da rắn, đốm da rắn: Dùng để mô tả bề mặt hoặc vật liệu có hoa văn, vân lượn sóng hoặc đốm giống như da của loài rắn.
- Ngoằn ngoèo, uốn khúc: Dùng để mô tả một đường, hình dạng hoặc chuyển động không thẳng, mà uốn lượn nhiều khúc như con rắn bò.
Danh từ giống đực:
- Ống mềm, ống ruột gà: Một loại ống kim loại hoặc nhựa dẻo, có thể uốn cong linh hoạt, thường dùng trong kỹ thuật để dẫn chất lỏng hoặc khí.
- Cuộn giấy rắn: Một dải giấy dài cuộn tròn, khi thổi vào một đầu sẽ duỗi thẳng ra và phát ra âm thanh, thường là đồ chơi cho trẻ em trong các lễ hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le marbre serpentine est très prisé pour ses motifs uniques. (Đá hoa có vân da rắn rất được ưa chuộng vì những hoa văn độc đáo của nó.)
- La route suit un tracé serpentin à travers la montagne. (Con đường đi theo một lộ trình ngoằn ngoèo xuyên qua núi.)
- Danh từ giống đực:
- Le plombier a utilisé un serpentin pour évacuer l'eau. (Người thợ sửa ống nước đã dùng một ống ruột gà để thoát nước.)
- Les enfants soufflent dans leurs serpentins pendant le carnaval. (Trẻ em thổi vào những cuộn giấy rắn của chúng trong lễ hội hóa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chemin serpentin": Con đường uốn khúc.
- Nous avons emprunté un chemin serpentin pour atteindre le sommet. (Chúng tôi đã đi theo một con đường uốn khúc để lên đến đỉnh.)
- "Mouvement serpentin": Chuyển động ngoằn ngoèo, uốn lượn.
- La danseuse exécuta un mouvement serpentin gracieux. (Vũ công đã thực hiện một chuyển động uốn lượn duyên dáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpenter (động từ): chạy ngoằn ngoèo, uốn khúc.
- La rivière serpente dans la vallée. (Dòng sông chạy ngoằn ngoèo trong thung lũng.)
- Serpent (danh từ giống đực): con rắn. (Đây là từ gốc của "serpentin(e)").
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "ngoằn ngoèo"): sinueux/sinueuse (quanh co), tortueux/tortueuse (khúc khuỷu).
- Danh từ (nghĩa "ống mềm"): tuyau flexible (ống dẻo), boyau (ruột, ống mềm - trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir des jambes en serpentin" (thành ngữ, không trang trọng): Có đôi chân rất cong hoặc đi không vững.
- Après la fête, il avait des jambes en serpentin. (Sau bữa tiệc, anh ta có đôi chân đi không vững.)
tính từ
- đốm da rắn
- Marbre serpentinđá hoa đốm da rắn
- (văn chương) ngoằn ngoèo
- Ligne serpentineđường ngoằn ngoèo
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) ống trắm, ống ruột gà
- cuộn giấy rắn (để quăn chơi)