serpentin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vân như da rắn: Dùng để mô tả bề mặt hoặc vật liệu có những đường vân, hoa văn uốn lượn, xoắn lại giống như hoa văn trên da một số loài rắn.
- (Văn chương) Ngoằn ngoèo, uốn khúc: Dùng để mô tả một đường nét, hình dạng hoặc chuyển động uốn lượn, không thẳng.
Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Ống mềm dạng xoắn, ống ruột gà: Một loại ống dài, mềm dẻo, thường được cuộn lại, có thể kéo dài ra và co lại, dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.
- Cuộn giấy rắn (đồ chơi): Một dải giấy dài được cuộn chặt trong một ống nhỏ, khi thổi hoặc ném sẽ bung ra ngoằn ngoèo trong không khí như một trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chemin serpentin montait vers le sommet. (Con đường ngoằn ngoèo dẫn lên đỉnh núi.)
- On trouve dans cette région une pierre serpentine très belle. (Ở vùng này người ta tìm thấy một loại đá có vân như da rắn rất đẹp.)
- Danh từ:
- Le pompier a déroulé le serpentin pour éteindre l'incendie. (Người lính cứu hỏa đã thả dài ống ruột gà ra để dập tắt đám cháy.)
- Les enfants lançaient des serpentins pendant la fête. (Bọn trẻ ném những cuộn giấy rắn trong buổi tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Route serpentine": Con đường quanh co, khúc khuỷu.
- La voiture a du mal à négocier cette route serpentine. (Chiếc xe gặp khó khăn khi điều khiển trên con đường quanh co này.)
- "Mouvement serpentin": Chuyển động uốn lượn, ngoằn ngoèo (như của rắn).
- La danseuse exécuta un mouvement serpentin très gracieux. (Vũ công đã thực hiện một chuyển động uốn lượn rất duyên dáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpenter (động từ): Chạy ngoằn ngoèo, uốn khúc.
- La rivière serpente à travers la vallée. (Dòng sông uốn khúc xuyên qua thung lũng.)
- Serpent (danh từ): Con rắn. (Đây là từ gốc của "serpentin").
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Sinueux (quanh co, uốn khúc), tortueux (quanh co, khúc khuỷu).
- Danh từ (ống): Tuyau souple (ống mềm), flexible (ống mềm dẻo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "serpentin")
tính từ
- đốm da rắn
- Marbre serpentinđá hoa đốm da rắn
- (văn chương) ngoằn ngoèo
- Ligne serpentineđường ngoằn ngoèo
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) ống trắm, ống ruột gà
- cuộn giấy rắn (để quăn chơi)