serval
/'sə:vl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mèo rừng xứ Cáp: Một loài thú ăn thịt thuộc họ mèo, có nguồn gốc từ châu Phi, đặc trưng bởi thân hình mảnh mai, chân dài và đôi tai to, tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le serval est un chasseur nocturne très efficace. (Mèo rừng xứ Cáp là một thợ săn đêm rất hiệu quả.)
- On peut reconnaître le serval à son pelage tacheté. (Người ta có thể nhận ra mèo rừng xứ Cáp nhờ bộ lông đốm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "serval domestiqué": mèo rừng xứ Cáp đã được thuần hóa.
- Il est rare de voir un serval domestiqué. (Hiếm khi thấy một con mèo rừng xứ Cáp đã được thuần hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Félin (n.m): thuộc họ mèo, loài mèo lớn.
- Le lion, le tigre et le serval sont des félins. (Sư tử, hổ và mèo rừng xứ Cáp đều là các loài thuộc họ mèo.)
Từ đồng nghĩa
- Chat sauvage africain: mèo hoang châu Phi (cách gọi mô tả).
- Léptailure: tên khoa học cũ của chi (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường).
{{serval}}
danh từ giống đực
- (động vật học) mèo rừng xứ Cáp