survol

Học thuật
Thân thiện
survol

Un avion fait un survol de la ville à basse altitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bay trên, sự bay lượn trên: Hành động bayphía trên một địa điểm hoặc khu vực nào đó.
    • (Nghĩa bóng) Sự nhìn qua, sự xét lướt qua: Hành động xem xét hoặc tìm hiểu một cách nhanh chóng, không đi vào chi tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le survol de la ville en hélicoptère est impressionnant. (Chuyến bay trên thành phố bằng trực thăng thật ấn tượng.)
    • Il a fait un survol rapide du rapport avant la réunion. (Anh ấy đã xét lướt qua báo cáo một cách nhanh chóng trước cuộc họp.)
    • Le survol de la région est interdit pour des raisons militaires. (Việc bay trên khu vực này bị cấm lý do quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au survol de": khi bay qua, trong lúc bay trên.

    • Au survol de la forêt, nous avons aperçu un lac. (Khi bay qua khu rừng, chúng tôi đã trông thấy một cái hồ.)
  • "un survol historique": một cái nhìn tổng quan về lịch sử (nghĩa bóng).

    • Le professeur a commencé son cours par un survol historique du siècle. (Giáo sư đã bắt đầu bài giảng bằng một cái nhìn tổng quan về lịch kỷ.)
Biến thể từ liên quan
  • Survoler (động từ): bay trên; xem xét lướt qua.
    • L'avion survole les Alpes. (Máy bay bay trên dãy Alps.)
    • Survoler un texte pour en saisir l'idée générale. (Đọc lướt qua một văn bản để nắm ý chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Vol au-dessus de: chuyến bay phía trên.
  • Aperçu (nghĩa bóng): cái nhìn tổng quát, sự phác qua.
  • Examen rapide (nghĩa bóng): sự xem xét nhanh.
Cụm từ liên quan
  • Faire un survol de: thực hiện một chuyến bay trên; xem xét lướt qua.
    • Le drone a fait un survol de la zone sinistrée. (Máy bay không người lái đã thực hiện một chuyến bay trên khu vực bị thiệt hại.)
    • Faisons un survol des points principaux de l'ordre du jour. (Chúng ta hãy xem xét lướt qua các điểm chính của chương trình nghị sự.)
survol

Un avion fait un survol de la ville à basse altitude.

danh từ giống đực
  1. sự bay (ở) trên
    • Le survol de la ville
      sự bay trên thành phố
  2. (nghĩa bóng) sự nhìn qua, sự xét lướt qua