survol

danh từ giống đực
  1. sự bay (ở) trên
    • Le survol de la ville
      sự bay trên thành phố
  2. (nghĩa bóng) sự nhìn qua, sự xét lướt qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

survol
Un avion fait un survol de la ville à basse altitude.