dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
servant
Words Mentioning "servant"
đày tớ
bếp
bõ
bồi
chuyển ngành
cơm
con ở
gia bộc
gia nô
hầu cận
lão bộc
nay thư
nghĩa bộc
nghỉ việc
người hầu
người làm
người ở
nô bộc
ở mùa
ở đợ
quỷ sứ
quýt
Thanh Hoá
tớ
tôi
đứa ở
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...