dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

servant

Words Mentioning "servant"

đày tớ
bếp
bõ
bồi
chuyển ngành
cơm
con ở
gia bộc
gia nô
hầu cận
lão bộc
nay thư
nghĩa bộc
nghỉ việc
người hầu
người làm
người ở
nô bộc
ở mùa
ở đợ
quỷ sứ
quýt
Thanh Hoá
tớ
tôi
đứa ở
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...