man
Danh từ:
- Người đàn ông trưởng thành: Một thành viên nam giới của loài người, đã trưởng thành.
- Con người nói chung (loài người): Được dùng để chỉ nhân loại hoặc bất kỳ cá nhân nào, không phân biệt giới tính, trong cách dùng truyền thống hoặc tổng quát.
- Chồng: Người đàn ông trong quan hệ hôn nhân.
- Người hầu, thuộc hạ: Một người đàn ông phục vụ hoặc làm việc dưới quyền người khác.
- Quân cờ: Một quân cờ (như trong cờ vua, cờ đam).
Động từ:
- Cung cấp nhân lực: Đưa người (thường là đàn ông) vào để vận hành hoặc bảo vệ một vị trí, phương tiện.
- Đứng vào vị trí, canh giữ: Chiếm giữ và thực hiện nhiệm vụ tại một vị trí cụ thể.
Danh từ:
- He is a kind man. (Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng.)
- Man has explored the moon. (Con người đã khám phá mặt trăng.)
- Her man is a doctor. (Chồng cô ấy là bác sĩ.)
- The officer gave orders to his men. (Viên sĩ quan ra lệnh cho những người thuộc hạ của mình.)
- You cannot move that man in checkers. (Bạn không thể di chuyển quân cờ đó trong cờ đam.)
Động từ:
- We need to man the information desk all day. (Chúng ta cần bố trí người trực bàn thông tin cả ngày.)
- Soldiers manned the walls against the attack. (Những người lính canh giữ các bức tường để chống lại cuộc tấn công.)
"to be one's own man": Tự chủ, độc lập, không bị ai chi phối.
- After years of following orders, he is finally his own man. (Sau nhiều năm tuân theo mệnh lệnh, cuối cùng anh ấy đã tự làm chủ.)
"to a man" / "to the last man": Tất cả mọi người, không trừ một ai.
- The team agreed to the plan to a man. (Cả đội, không trừ một ai, đều đồng ý với kế hoạch.)
"the man in the street": Người bình thường, công chúng đại chúng.
- This policy doesn't appeal to the man in the street. (Chính sách này không thu hút người dân bình thường.)
Manly (adj): Có phẩm chất nam tính, mạnh mẽ, dũng cảm.
- He has a manly appearance. (Anh ấy có vẻ ngoài nam tính.)
Mankind (n): Nhân loại (cách dùng truyền thống, nay thường dùng "humankind" để trung lập giới tính hơn).
- Manhood (n): Giai đoạn trưởng thành của nam giới; tư cách đàn ông.
- Danh từ (đàn ông): Gentleman, male, fellow.
- Danh từ (con người): Human, human being, person, individual.
- Danh từ (người hầu): Servant, attendant, valet.
- Động từ: Staff, crew, occupy.
Man up (thông tục): Hãy tỏ ra mạnh mẽ, can đảm; cư xử như một người đàn ông trưởng thành.
- You need to man up and face your responsibilities. (Cậu cần phải mạnh mẽ lên và đối mặt với trách nhiệm của mình.)
Man down (thường trong quân sự/khẩn cấp): Có người bị thương hoặc gục ngã.
- We have a man down! Requesting immediate medical aid! (Chúng tôi có người bị thương! Yêu cầu hỗ trợ y tế ngay lập tức!)
A man of his word: Người giữ lời hứa.
- You can trust him; he's a man of his word. (Bạn có thể tin anh ấy; anh ấy là người giữ lời.)
A man of the world: Người từng trải, hiểu biết xã hội.
- His travels have made him a man of the world. (Những chuyến du lịch đã biến anh thành một người từng trải.)
Every man for himself: Mỗi người tự lo cho bản thân mình (trong tình huống hỗn loạn, cạnh tranh).
- When the fire alarm went off, it was every man for himself. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đều lo chạy thoát thân.)
Make a man (out) of someone: Làm cho ai đó trở nên trưởng thành, cứng cỏi hơn (thường qua thử thách).
- Military service is said to make a man out of you. (Người ta nói nghĩa vụ quân sự sẽ rèn luyện bạn trở nên cứng cỏi.)
- người, con người
- đàn ông, nam nhi
- to behave like a manxử sự như một trang nam nhi
- to be only half a manyếu đuối, nhút nhát, không xứng đáng là nam nhi
- chồng
- man and wifechồng và vợ
- ((thường) số nhiều) người (chỉ quân lính trong một đơn vị quân đội, công nhân trong một xí nghiệp, công xưởng...)
- an army of 10,000 menmột đạo quân một vạn người
- người hầu, đầy tớ (trai)
- cậu, cậu cả (tiếng xưng hô thân mật khi bực dọc)
- hurry up man, we are late!nhanh lên cậu cả, muộn rồi!
- quân cờ
Idioms
- the man higher up(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ông trùm trong chính giới
- a man in a thousandngười hiếm có, người hàng nghìn người mới có một
- man and boytừ bé đến lớn, từ lúc còn thơ ấu đến lúc trưởng thành
- the man in (mỹ: on) the street
- mỹ the man in the carsngười dân thường, quần chúng
- a man of the world(xem) world
- man about town(xem) about
- a man of letters(xem) letter
- man of straw(xem) straw
- a man of all workngười làm đủ mọi nghề
- a man of his word(xem) word
- a man of honourngười quân tử
- one dollars-a-year man(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trùm tư bản tham dự chính quyền chỉ lĩnh mỗi năm một đô la (lương tượng trưng)
- to be one's own mantự mình làm chủ, không bị lệ thuộc vào ai; sáng suốt, hoàn toàn tự giác
- to be one's own man againlấy lại được bình tĩnh
- to a man
- to the last mantất cả mọi người, cho đến người cuối cùng
- undercover men(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bọn mật thám, bọn chỉ điểm
- cung cấp người
- to man a shipcung cấp thuỷ thủ cho một con tàu
- giữ vị trí ở, đứng vào vị trí ở (ổ súng đại bác)
- làm cho mạnh mẽ, làm cho cường tráng; làm cho can đảm lên
- to man oneselftự làm cho mình can đảm lên