civilian

/'siviljən/
Học thuật
Thân thiện
civilian

A civilian woman walks her dog in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân thường, thường dân: Một công dân không phải thành viên của lực lượng quân đội hoặc cảnh sát trang.
    • Người không thuộc lĩnh vực quân sự: Một người không liên quan đến công việc hoặc tổ chức quân sự.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thường dân, dân sự: Liên quan đến cuộc sống, công việc, hoặc trang phục của những người không phải trong quân đội.
    • Không mang tính quân sự: Mô tả thứ đó trái ngược với quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bomb killed three soldiers and two civilians. (Quả bom đã giết chết ba binh sĩ hai thường dân.)
    • As a civilian, he works in a hospital. ( một thường dân, anh ấy làm việc trong một bệnh viện.)
  • Tính từ:

    • He changed into civilian clothes after leaving the army. (Anh ấy thay quần áo thường sau khi rời quân ngũ.)
    • The area is under civilian control, not military rule. (Khu vực này thuộc quyền kiểm soát của chính quyền dân sự, không phải sự cai trị quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Civilian life": Cuộc sống đời thường, cuộc sống ngoài quân ngũ.

    • After 20 years in the navy, he found it hard to adjust to civilian life. (Sau 20 năm trong hải quân, anh ấy thấy khó thích nghi với cuộc sống đời thường.)
  • "Civilian casualties": Thương vong trong dân thường.

    • The conflict resulted in high civilian casualties. (Cuộc xung đột đã dẫn đến thương vong cao trong dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil (adj): (thuộc) công dân, dân sự, lịch sự.

    • civil rights (quyền công dân), a civil answer (một câu trả lời lịch sự).
  • Civilianize (v): Chuyển sang dân sự hóa (chức năng, vị trí vốn thuộc quân đội).

Từ đồng nghĩa
  • Noncombatant (n): Người không chiến đấu, thường dân (trong khu vực chiến sự).
  • Private citizen (n): Công dân bình thường.
Từ trái nghĩa
  • Military personnel (n): Nhân sự quân đội.
  • Soldier (n): Binh lính, quân nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs đặc thù)

Thành ngữ liên quan
  • In civilian clothes: Mặc thường phục (không mặc quân phục).
    • The general was spotted in civilian clothes at the market. (Vị tướng được nhìn thấy mặc thường phụcchợ.)
civilian

A civilian woman walks her dog in the park.

danh từ
  1. người thường, thường dân
tính từ
  1. (thuộc) thường dân (trái với quân đội)
    • civilian clothes
      quần áo thường
    • civilian population
      thường dân

Từ trái nghĩa

Từ tương tự