serviette

/,sə:vi'et/
Học thuật
Thân thiện
serviette

She placed the folded serviette neatly beside her dinner plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn ăn: Một miếng vải nhỏ hoặc giấy dùng trong bữa ăn để lau miệng, tay đôi khi để đặt trên đùi nhằm bảo vệ quần áo khỏi thức ăn rơi vãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you please pass me a serviette? My hands are a bit greasy. (Bạn có thể đưa cho tôi một chiếc khăn ăn được không? Tay tôi hơi dính dầu.)
    • The restaurant provides linen serviettes for formal dinners. (Nhà hàng cung cấp khăn ăn bằng vải lanh cho các bữa tối trang trọng.)
    • She folded the paper serviette into a small swan. ( ấy gấp chiếc khăn ăn bằng giấy thành một con thiên nga nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paper serviette": khăn ăn bằng giấy, thường dùng một lần.

    • For the picnic, we packed plenty of paper serviettes. (Cho chuyến ngoại, chúng tôi đã chuẩn bị nhiều khăn ăn bằng giấy.)
  • "linen serviette": khăn ăn bằng vải lanh, thường dùng trong các bữa ăn trang trọng có thể tái sử dụng.

    • The table was set with fine china and linen serviettes. (Bàn ăn được bày biện với bộ sứ đẹp những chiếc khăn ăn bằng vải lanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Napkin (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ "khăn ăn". "Serviette" thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Úc.
  • Table napkin (n): Cụm từ trang trọng hơn để chỉ khăn ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Napkin: Khăn ăn (từ thông dụng nhất).
  • Table linen: Đồ vải trải bàn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm khăn ăn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "serviette")

serviette

She placed the folded serviette neatly beside her dinner plate.

danh từ
  1. khăn ăn

Từ đồng nghĩa