serviette

/,sə:vi'et/
Học thuật
Thân thiện
serviette

Une serviette est posée sur le sable près de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khăn ăn: Một miếng vải hoặc giấy dùng để lau miệng tay trong bữa ăn.
    • Khăn mặt: Một miếng vải nhỏ, thường hình chữ nhật, dùng để lau mặt hoặc tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pose ta serviette sur la table, s'il te plaît. (Hãy đặt khăn ăn của con lên bàn.)
    • Elle s'essuya le visage avec une serviette en coton. ( ấy lau mặt bằng một chiếc khăn mặt bằng cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serviette de table": khăn trải bàn.

    • La serviette de table est en lin. (Khăn trải bàn làm bằng vải lanh.)
  • "Serviette de bain": khăn tắm.

    • N'oublie pas ta serviette de bain pour la piscine. (Đừng quên khăn tắm của con để đi bơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Serviette hygiénique (danh từ giống cái): băng vệ sinh phụ nữ.

    • Elle a acheté des serviettes hygiéniques. ( ấy đã mua băng vệ sinh.)
  • Serviette d'écolier (danh từ giống cái): cặp sách học sinh (một loại cặp da truyền thống).

    • Les enfants portaient des serviettes d'écolier en cuir. (Trẻ em mang những chiếc cặp học sinh bằng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Torchon (danh từ giống đực): khăn lau bát đĩa (thường thô hơn).
  • Essuie-mains (danh từ giống đực): khăn lau tay (thường treo trong nhà tắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "serviette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "serviette")

serviette

Une serviette est posée sur le sable près de la mer.

danh từ giống cái
  1. khăn mặt, khăn ăn
  2. cặp
    • Serviette d'écolier
      cặp học sinh
    • serviette hygiénique
      vải đóng khố (của phụ nữ khi có kinh)