napkin

/'næpkin/
Học thuật
Thân thiện
napkin

A child places a napkin on their lap before eating.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn ăn: Một miếng vải nhỏ hoặc giấy dùng trong bữa ăn để lau miệng, tay hoặc để bảo vệ quần áo khỏi bị dính thức ăn.
    • lót (của trẻ con): (Nghĩa , ít phổ biến hơn) Một miếng vải được gấp lại cố địnhthắt lưng, mặc cho trẻ sơ sinh để giữ vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khăn ăn):
    • Please place the napkin on your lap before eating. (Vui lòng đặt khăn ăn lên đùi trước khi ăn.)
    • She wiped her mouth with a paper napkin. ( ấy lau miệng bằng một chiếc khăn ăn bằng giấy.)
  • Danh từ ( lót):
    • In the past, cloth napkins were also used as diapers for infants. (Ngày xưa, những chiếc khăn vải cũng được dùng làm lót cho trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay up in a napkin": (Thành ngữ, dựa trên một câu chuyện trong Kinh Thánh) Có nghĩa cất giữ, xếp một thứ đó không sử dụng hoặc phát huy giá trị của .
    • He has a great talent but he is just laying it up in a napkin. (Anh ấy tài năng lớn nhưng chỉ đang cất giữ , không chịu phát huy.)
Biến thể từ gần giống
  • Serviette (n): Từ đồng nghĩa với "napkin" (khăn ăn), thường được dùng phổ biến hơnAnh.
  • Table napkin (n): Cụm từ nghĩa hơn để chỉ khăn ăn dùng trên bàn.
  • Diaper (n): Từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ lót của trẻ em (thay thế cho nghĩa thứ hai của "napkin").
Từ đồng nghĩa
  • Khăn ăn: Table linen (đồ vải dùng trên bàn ăn, nghĩa rộng hơn), serviette.
  • lót: Diaper, nappy (Anh).
Thành ngữ liên quan
  • "to lay up in a napkin": (Như đã giải thíchtrên) Giấu đi, không sử dụng tài năng hay của cải.
napkin

A child places a napkin on their lap before eating.

danh từ
  1. khăn ăn
  2. tả lót (của trẻ con)

Idioms

  • to lay up in a napkin
    xếp vào một nơi không dùng đến

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "napkin"