sevenfold

/'sevnfould/
Học thuật
Thân thiện
sevenfold

The population of the village increased sevenfold over the past century.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gấp bảy lần: Chỉ số lượng, mức độ, hoặc kích thước lớn hơn bảy lần so với một số lượng ban đầu hoặc so với một đơn vị chuẩn.
    • bảy phần, bảy thành phần: Chỉ một cái đó được cấu thành từ bảy phần riêng biệt hoặc bảy lớp, bảy yếu tố.
  2. Phó từ:

    • Gấp bảy lần: Dùng để mô tả một hành động hoặc sự thay đổi tăng lên hoặc mở rộng với hệ sốbảy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company reported a sevenfold increase in profits. (Công ty báo cáo lợi nhuận tăng gấp bảy lần.)
    • This is a sevenfold structure, like a seven-layer cake. (Đây một cấu trúc bảy tầng, giống như một chiếc bánh bảy lớp.)
  • Phó từ:

    • The value of the investment grew sevenfold over a decade. (Giá trị khoản đầu đã tăng gấp bảy lần trong một thập kỷ.)
    • As mentioned in the reference, the population increased sevenfold. (Như đã đề cập trong ngữ cảnh tham khảo, dân số đã tăng gấp bảy lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sevenfold return": lợi nhuận gấp bảy lần.

    • The venture yielded a sevenfold return on the initial capital. (Vụ đầu mạo hiểm mang lại lợi nhuận gấp bảy lần số vốn ban đầu.)
  • "to multiply sevenfold": nhân lên gấp bảy lần.

    • The bacteria can multiply sevenfold in just a few hours under ideal conditions. (Vi khuẩn có thể nhân lên gấp bảy lần chỉ trong vài giờ trong điều kiện lý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sevenfoldness (danh từ, ít dùng): tính chất gấp bảy lần hoặc bảy phần.
  • -fold (hậu tố): được thêm vào số đếm để tạo thành tính từ/phó từ chỉ bội số ( dụ: twofold - gấp đôi, tenfold - gấp mười).
Từ đồng nghĩa
  • Septuple (tính từ): gấp bảy, bảy phần. (Từ này mang tính học thuật hơn).
  • By a factor of seven (cụm từ): với hệ số bảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "sevenfold" đây tính từ/phó từ. Sự tăng/giảm thường được diễn đạt với các động từ như "increase", "grow", "multiply", "decrease" đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "sevenfold". Các thành ngữ về số bảy thường dùng từ "seven", dụ: "the seven-year itch" - nỗi bồn chồn sau bảy năm, hay "seventh heaven" - cực lạc, hạnh phúc tột cùng.)

sevenfold

The population of the village increased sevenfold over the past century.

tính từ & phó từ
  1. gấp bảy lần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự