septuple
/'septjupl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp bảy lần: Chỉ số lượng hoặc kích thước lớn hơn bảy lần so với một đơn vị gốc nào đó.
Danh từ:
- Số lượng gấp bảy lần: Một nhóm hoặc một lượng bằng bảy lần một đơn vị cơ sở.
Động từ:
- Nhân bảy, tăng lên bảy lần: Hành động làm cho một số lượng trở nên gấp bảy lần so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company reported septuple profits compared to last year. (Công ty báo cáo lợi nhuận gấp bảy lần so với năm ngoái.)
- He faced a septuple challenge in managing all seven projects. (Anh ấy đối mặt với một thách thức gấp bảy lần trong việc quản lý cả bảy dự án.)
Danh từ:
- The prize money was a septuple of the initial investment. (Số tiền thưởng là một khoản gấp bảy lần số vốn đầu tư ban đầu.)
Động từ:
- They plan to septuple their production capacity within five years. (Họ dự định tăng công suất sản xuất lên bảy lần trong vòng năm năm.)
- To get the final amount, you must septuple the base value. (Để có được số lượng cuối cùng, bạn phải nhân bảy giá trị cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Septuple alliance": Liên minh bảy bên.
- The septuple alliance was formed to address the regional crisis. (Liên minh bảy bên được thành lập để giải quyết cuộc khủng hoảng khu vực.)
"Septuple champion": Nhà vô địch bảy lần.
- The athlete retired as a septuple champion of the tournament. (Vận động viên đó giải nghệ với tư cách là nhà vô địch bảy lần của giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Septuplet (n): Một nhóm gồm bảy người hoặc bảy vật; một trong bảy đứa trẻ sinh cùng một lần.
- The septuplets required an enormous amount of care. (Bảy đứa trẻ sinh bảy cần một lượng chăm sóc khổng lồ.)
Septuple (adj): Có bảy phần (như trong định nghĩa tiếng Anh: "having seven units or components").
- The machine features a septuple safety mechanism. (Cỗ máy có cơ chế an toàn gồm bảy bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
- Sevenfold (adj/adv): Gấp bảy lần (tính từ hoặc trạng từ).
- Increased seven times: Được tăng lên bảy lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- gấp bảy lần
danh từ
- số to gấp bảy
động từ
- nhân bảy, tăng lên bảy lần