sevrage

danh từ giống đực
  1. sự cai sữa
  2. (nông nghiệp) sự tách ra (cành chiết, cành ghép áp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sevrage"

sevrage
Un éleveur procède au sevrage d'un veau.