sevrage

Học thuật
Thân thiện
sevrage

Un éleveur procède au sevrage d'un veau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cai sữa: Hành động ngừng cho trẻ sơ sinh hoặc động vật non sữa mẹ chuyển sang chế độ ăn khác.
    • (Trong nông nghiệp) Sự tách ra (cành chiết, cành ghép áp): Quá trình tách một cành cây đã ra rễ (từ phương pháp chiết cành hoặc ghép áp) khỏi cây mẹ để trồng thành một cây độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sevrage du bébé a commencé à six mois. (Việc cai sữa cho em bé đã bắt đầu lúc sáu tháng.)
    • Le sevrage des porcelets se fait progressivement. (Việc cai sữa cho lợn con được thực hiện từ từ.)
    • Après le sevrage, la bouture peut être plantée en pleine terre. (Sau khi tách ra, cành chiết có thể được trồng xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sevrage tabagique": cai thuốc lá.
    • Il suit une thérapie pour son sevrage tabagique. (Anh ấy đang theo một liệu pháp để cai thuốc lá.)
  • "Sevrage médicamenteux": cai thuốc (giảm dần liều lượng thuốc để ngừng sử dụng).
    • Le sevrage médicamenteux doit être supervisé par un médecin. (Việc cai thuốc phải được giám sát bởi bác sĩ.)
  • "En période de sevrage": trong giai đoạn cai.
    • Le chiot, en période de sevrage, commence à manger de la nourriture solide. (Chó con, trong giai đoạn cai sữa, bắt đầu ăn thức ăn đặc.)
Biến thể từ liên quan
  • Sevrer (động từ): cai sữa; tách cành.
    • Il faut sevrer le veau progressivement. (Phải cai sữa cho một cách từ từ.)
  • Sevrage précoce (cụm danh từ): cai sữa sớm.
  • Sevrage naturel (cụm danh từ): cai sữa tự nhiên (do con non tự ngừng ).
Từ đồng nghĩa
  • Désintoxication (n.f): cai nghiện (thường dùng cho chất gây nghiện như rượu, ma túy).
  • Arrêt (n.m): sự ngừng, sự cắt (dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ liên quan
  • Mettre au sevrage: bắt đầu cho cai sữa.
    • L'éleveur a mis les agneaux au sevrage. (Người chăn nuôi đã bắt đầu cho cừu con cai sữa.)
  • Être en sevrage: đang trong quá trình cai.
    • Le patient est en sevrage alcoolique. (Bệnh nhân đang trong quá trình cai rượu.)
Thành ngữ liên quan
  • Un sevrage difficile: một quá trình cai khó khăn.
    • Le bébé a eu un sevrage difficile et a beaucoup pleuré. (Em bé đã trải qua một đợt cai sữa khó khăn đã khóc rất nhiều.)
sevrage

Un éleveur procède au sevrage d'un veau.

danh từ giống đực
  1. sự cai sữa
  2. (nông nghiệp) sự tách ra (cành chiết, cành ghép áp)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sevrage"