suffrage

/'sʌfridʤ/
Học thuật
Thân thiện
suffrage

Un citoyen dépose son bulletin de suffrage dans l'urne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bỏ phiếu, sự bầu cử: Hành động hoặc quyền bỏ phiếu để bầu chọn người đại diện hoặc quyết định một vấn đề.
    • Phiếu bầu: Chính phiếu được bỏ trong một cuộc bầu cử.
    • (Văn học) Sự tán thành, sự hoan nghênh: Sự đồng ý, ủng hộ hoặc khen ngợi từ một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le suffrage universel est un principe fondamental de la démocratie. (Bầu cử phổ thôngmột nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ.)
    • Chaque électeur dépose son suffrage dans l'urne. (Mỗi cử tri bỏ phiếu bầu của mình vào hòm phiếu.)
    • Cet artiste a remporté les suffrages du jury. (Nghệ sĩ này đã giành được sự tán thành của ban giám khảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suffrage censitaire": Quyền bầu cử hạn chế (chỉ dành cho những người đóng một mức thuế nhất định).

    • Le suffrage censitaire a été aboli au profit du suffrage universel. (Quyền bầu cử hạn chế đã bị bãi bỏ để nhường chỗ cho bầu cử phổ thông.)
  • "Suffrage féminin": Quyền bầu cử của phụ nữ.

    • La lutte pour le suffrage féminin a été longue. (Cuộc đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ đã rất dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffragiste (danh từ): Người đấu tranh cho quyền bầu cử, đặc biệtquyền bầu cử của phụ nữ.
    • Les suffragistes ont organisé de nombreuses manifestations. (Những người đấu tranh cho quyền bầu cử đã tổ chức nhiều cuộc biểu tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vote (danh từ): phiếu, sự bỏ phiếu.
  • Approbation (danh từ): sự tán thành, sự chấp thuận (nghĩa văn học).
  • Assentiment (danh từ): sự đồng ý, sự tán thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "suffrage")

Thành ngữ liên quan
  • "Recueillir les suffrages": Thu nhận được sự tán thành, được sự ủng hộ.

    • Le candidat a recueilli la majorité des suffrages. (Ứng viên đã thu được đa số phiếu bầu / sự ủng hộ.)
  • "Être élu au suffrage universel": Được bầu thông qua hình thức bầu cử phổ thông.

    • Le président est élu au suffrage universel direct. (Tổng thống được bầu thông qua bầu cử phổ thông trực tiếp.)
suffrage

Un citoyen dépose son bulletin de suffrage dans l'urne.

danh từ giống đực
  1. sự bỏ phiếu
    • Suffrage universel
      sự bỏ phiếu phổ thông, sự bầu cử phổ thông
  2. phiếu bầu
    • Le suffrage d'un électeur
      phiếu bầu cử một cử tri
  3. (văn học) sự tán thành, sự hoan nghênh
    • Les suffrages du public
      sự tán thành của quần chúng

Từ gần giống

Từ chứa "suffrage"