sexte

/sekst/ Cách viết khác : (sexte) /sekst/
Học thuật
Thân thiện
sexte

Une religieuse récite la sexte dans le cloître.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kinh trưa: Trong truyền thống Công giáo, đâymột trong những giờ kinh Phụng vụ (Liturgy of the Hours) được đọc vào khoảng giữa trưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les moines se réunissent pour la sexte. (Các thầy tu tụ họp để đọc kinh trưa.)
    • La prière de la sexte est une tradition ancienne. (Lời cầu nguyện kinh trưamột truyền thống lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire la sexte": đọc kinh trưa.
    • La communauté religieuse dit la sexte à midi précis. (Cộng đồng tôn giáo đọc kinh trưa vào đúng 12 giờ trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sextemột thuật ngữ chuyên biệt trong Phụng vụ. Các giờ kinh Phụng vụ khác trong ngày bao gồm:
    • Matines (Kinh đêm)
    • Laudes (Kinh sáng)
    • Prime (Kinh một)
    • Tierce (Kinh ba)
    • None (Kinh chín)
    • Vêpres (Kinh chiều)
    • Complies (Kinh tối)
Từ đồng nghĩa
  • Office de midi: Giờ kinh trưa (cách gọi mô tả).
  • Sixième heure: Giờ thứ sáu (ý nghĩa gốc từ tiếng Latin, chỉ giờ thứ sáu tính từ bình minh, tương ứng với khoảng giữa trưa).
sexte

Une religieuse récite la sexte dans le cloître.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) kinh trưa

Từ gần giống

Từ chứa "sexte"