sexte
/sekst/ Cách viết khác : (sexte) /sekst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kinh chính ngọ: Trong truyền thống Công giáo, đây là một trong những giờ kinh phụng vụ (Thần vụ) được đọc vào khoảng giữa trưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monks gathered in the chapel to pray the sexte. (Các tu sĩ tụ tập trong nhà nguyện để đọc kinh chính ngọ.)
- Praying the sexte is part of the daily liturgical cycle. (Đọc kinh chính ngọ là một phần của chu kỳ phụng vụ hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say/recite the sexte": đọc/nguyện kinh chính ngọ.
- The community pauses at noon to say the sexte. (Cộng đoàn dừng lại vào giữa trưa để đọc kinh chính ngọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sext (n): Cách viết tắt thay thế phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho "sexte", cùng chỉ giờ kinh này.
- Liturgy of the Hours (n): Thần vụ, toàn bộ chu kỳ các giờ kinh phụng vụ trong ngày, trong đó có sexte.
Từ đồng nghĩa
- Midday prayer: Kinh nguyện giữa trưa (cách diễn giải nghĩa).
- Noon office: Giờ kinh trưa (cách gọi khác).
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo và Anh giáo, để chỉ một giờ kinh cụ thể.
- Không nên nhầm lẫn với từ "sext" trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa khác (tin nhắn/văn bản có nội dung gợi dục).
danh từ
- (tôn giáo) kinh chính ngọ