sixte

/skist/
Học thuật
Thân thiện
sixte

Une musicienne joue un accord de sixte sur son piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Quãng sáu: Khoảng cách giữa hai nốt nhạc, trong đó nốt cao hơn cách nốt thấp hơn sáu bậc trong thang âm.
    • (Thể thao) Thế đỡ thứ sáu (đánh kiếm): Một trong những tư thế phòng thủ cơ bản trong môn đấu kiếm, dùng để đỡ đòn tấn công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'accord parfait est composé d'une tierce et d'une sixte. (Hợp âm chủ yếu được cấu tạo bởi một quãng ba một quãng sáu.)
    • Pour parer cette attaque, le tireur adopte la sixte. (Để đỡ đòn tấn công này, vận động viên đấu kiếm sử dụng thế đỡ thứ sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double sixte": (Âm nhạc) Quãng sáu kép (quãng mười ba).
    • La mélodie utilise un saut de double sixte. (Giai điệu sử dụng một bước nhảy quãng sáu kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixième (adj): Thứ sáu.
    • C'est la sixième fois que je viens ici. (Đâylần thứ sáu tôi đến đây.)
  • Sixtine (adj): (Thuộc về) Giáo hoàng Xíttô, như trong "Chapelle Sixtine" (Nhà nguyện Sistine).
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc): Không từ đồng nghĩa chính xác cho khái niệm quãng sáu.
  • (Thể thao): Parade (sự/đòn đỡ) là từ chung, trong khi sixte chỉ một thế đỡ cụ thể.
sixte

Une musicienne joue un accord de sixte sur son piano.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) quãng sáu
  2. (thể dục thể thao) thế đỡ thứ sáu (đánh kiếm)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sixte"