sexto
/'sekstou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sáu là: Một từ hiếm gặp, dùng để chỉ thứ tự thứ sáu trong một danh sách hoặc một loạt các điểm, lý do hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a donné plusieurs raisons de son départ : primo, secundo, tertio, quarto, quinto et sexto, il avait besoin de changer d'air. (Anh ấy đã đưa ra nhiều lý do cho việc ra đi của mình: thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm và sáu là, anh ấy cần thay đổi không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc có tính chất học thuật để liệt kê một cách có hệ thống. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "en sixième lieu" (ở vị trí thứ sáu) hoặc đơn giản là "sixièmement" (thứ sáu) hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Primo (phó từ): thứ nhất.
- Secundo (phó từ): thứ hai.
- Tertio (phó từ): thứ ba.
- Quarto (phó từ): thứ tư.
- Quinto (phó từ): thứ năm.
- Septimo (phó từ): thứ bảy.
Từ đồng nghĩa
- En sixième lieu: Ở vị trí thứ sáu.
- Sixièmement: Thứ sáu (dạng phó từ phổ biến hơn).
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sáu là