sextuple

/'sekstjupl/
Học thuật
Thân thiện
sextuple

Le sextuple de six est trente-six.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gấp sáu: Chỉ số lượng hoặc kích thước lớn hơn sáu lần so với một đơn vị gốc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Số gấp sáu: Con số hoặc lượng đạt được khi nhân một số nào đó với sáu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son salaire est sextuple du mien. (Lương của anh ấy gấp sáu lần lương của tôi.)
    • Une production sextuple. (Sản lượng gấp sáu lần.)
  • Danh từ:

    • Le sextuple de six est trente-six. (Số gấp sáu của sáuba mươi sáu.)
    • Il a reçu le sextuple de la somme prévue. (Anh ấy đã nhận được số tiền gấp sáu lần số dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au sextuple de": Ở mức gấp sáu lần (của một cái gì đó).
    • Les ventes sont au sextuple de celles de l'an dernier. (Doanh số đangmức gấp sáu lần so với năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sextupler (động từ): Nhân lên sáu lần, tăng gấp sáu.

    • La population s'est sextuplée en un siècle. (Dân số đã tăng gấp sáu trong một thế kỷ.)
  • Sextuple (danh từ giống đực, số nhiều: sextuples): Dùng để chỉ một nhóm sáu đứa trẻ sinh cùng một lần (sextuplés).

    • La naissance de sextuples est un événement rare. (Việc sinh sáumột sự kiện hiếm có.)
    • Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "sextuples" là danh từ số nhiều của "sextuplé" (đứa trẻ sinh sáu), không phảidạng số nhiều trực tiếp của danh từ "sextuple" (số gấp sáu).
Từ đồng nghĩa
  • Six fois plus grand/important (cụm từ): Lớn hơn/quan trọng hơn sáu lần.
  • Multiplié par six (cụm từ): Được nhân với sáu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sextuple".

sextuple

Le sextuple de six est trente-six.

tính từ
  1. gấp sáu
danh từ giống đực
  1. số gấp sáu
    • Le sextuple de six est trente-six
      số gấp sáu của sáuba mươi sáu

Từ chứa "sextuple"

Từ có nhắc đến "sextuple"