sextuple
/'sekstjupl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp sáu lần: Chỉ số lượng hoặc kích thước lớn hơn sáu lần so với một đơn vị gốc.
- Gồm sáu phần: Chỉ một thực thể được cấu thành từ sáu phần hoặc đơn vị riêng biệt.
Danh từ:
- Số gấp sáu lần: Một con số hoặc đại lượng bằng sáu lần một số gốc nào đó.
Động từ:
- Nhân sáu, tăng lên sáu lần: Hành động làm cho một số hoặc đại lượng trở nên lớn gấp sáu lần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company reported sextuple profits compared to last year. (Công ty báo cáo lợi nhuận gấp sáu lần so với năm ngoái.)
- It was a sextuple alliance of six different nations. (Đó là một liên minh gồm sáu quốc gia khác nhau.)
Danh từ:
- Twenty-four is the sextuple of four. (Hai mươi tư là số gấp sáu lần của bốn.)
Động từ:
- If you sextuple the original investment, the returns become enormous. (Nếu bạn nhân sáu khoản đầu tư ban đầu, lợi nhuận sẽ trở nên khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sextuple the effort": Tăng gấp sáu lần nỗ lực.
- To achieve this ambitious goal, we must sextuple our effort. (Để đạt được mục tiêu đầy tham vọng này, chúng ta phải tăng gấp sáu lần nỗ lực.)
"A sextuple champion": Nhà vô địch sáu lần (người/vật giành chiến thắng sáu lần).
- He is the sextuple champion of this prestigious tournament. (Anh ấy là nhà vô địch sáu lần của giải đấu danh giá này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sextuplet (danh từ): Một nhóm gồm sáu người hoặc vật, đặc biệt chỉ sáu đứa trẻ sinh cùng một lần.
- The birth of sextuplets was a rare medical event. (Việc sinh sáu là một sự kiện y tế hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Sixfold (tính từ/phó từ): Gấp sáu lần (cách dùng phổ biến hơn trong văn nói và viết hàng ngày so với "sextuple").
- Six times (cụm từ): Sáu lần (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- gấp sáu lần
danh từ
- số to gấp sáu
động từ
- nhân sáu, tăng lên sáu lần