sexuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) giới tính: Liên quan đến đặc điểm sinh học phân biệt nam và nữ.
- (Thuộc về) sinh dục: Liên quan đến các cơ quan và chức năng sinh sản.
- (Thuộc về) tình dục, nhục dục: Liên quan đến ham muốn, hành vi và khoái cảm tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La sélection sexuelle est un concept en biologie. (Chọn lọc giới tính là một khái niệm trong sinh học.)
- Les organes sexuels sont nécessaires à la reproduction. (Cơ quan sinh dục cần thiết cho việc sinh sản.)
- Ils ont une relation sexuelle satisfaisante. (Họ có một mối quan hệ tình dục thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Éducation sexuelle": giáo dục giới tính.
- L'éducation sexuelle est importante pour les adolescents. (Giáo dục giới tính rất quan trọng đối với thanh thiếu niên.)
"Orientation sexuelle": xu hướng tình dục.
- Le respect de l'orientation sexuelle de chacun est fondamental. (Tôn trọng xu hướng tình dục của mỗi người là điều cơ bản.)
"Harcèlement sexuel": quấy rối tình dục.
- Le harcèlement sexuel au travail est interdit par la loi. (Quấy rối tình dục tại nơi làm việc bị pháp luật cấm.)
Biến thể và từ gần giống
Sexualité (danh từ giống cái): tính dục, tình dục học.
- Il étudie la sexualité humaine. (Anh ấy nghiên cứu về tính dục con người.)
Sexuellement (trạng từ): một cách tình dục, về mặt tình dục.
- Ils sont sexuellement compatibles. (Họ tương thích về mặt tình dục.)
Asexuel (tính từ): vô tính.
- Une reproduction asexuée. (Sự sinh sản vô tính.)
Từ đồng nghĩa
- Génital (tính từ): (thuộc) sinh dục (thường chỉ về cơ quan).
- Érotique (tính từ): (thuộc) nhục dục, gợi tình (thiên về khía cạnh kích thích, nghệ thuật).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Acte sexuel / Rapport sexuel / Relations sexuelles: hành vi/hành động/quan hệ tình dục, sự giao hợp.
- Les rapports sexuels protégés sont essentiels. (Quan hệ tình dục được bảo vệ là điều cốt yếu.)
Plaisir sexuel: khoái lạc tình dục, khoái cảm tình dục.
- La recherche du plaisir sexuel. (Sự tìm kiếm khoái cảm tình dục.)
Caractères sexuels secondaires: đặc điểm giới tính thứ cấp/giới tính bậc hai.
- La mue de la voix est un caractère sexuel secondaire. (Vỡ giọng là một đặc điểm giới tính thứ cấp.)
Thành ngữ liên quan
Abus sexuel: lạm dụng tình dục.
- La victime d'abus sexuels. (Nạn nhân của sự lạm dụng tình dục.)
Vie sexuelle: đời sống tình dục.
- Avoir une vie sexuelle épanouie. (Có một đời sống tình dục viên mãn.)
tính từ
- (thuộc) giới tính
- Sélection sexuellechọn lọc giới tính
- Caratères sexuels secondairesgiới tính bậc hai
- sinh dục
- Organes sexuelsbộ phận sinh dục
- (về) nhục dục, (về) tình dục
- Plaisir sexuelkhoái lạc nhục dục
- acte sexuel; relations sexuelles; rapport sexuelsự giao hợp, sự giao cấu