seychelles

seychelles

A family enjoys a sunny day on a beautiful beach in the Seychelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (địa danh):
    • Quần đảo Seychelles: Một nhóm gồm khoảng 90 hòn đảo nằmphía tây Ấn Độ Dương, phía bắc Madagascar.
    • Cộng hòa Seychelles: Một quốc gia chủ quyền trên quần đảo này, giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1976.
dụ sử dụng
  • (Seychelles nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp làn nước trong vắt.)
  • (Thủ đô của Seychelles Victoria.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Seychelles để nghỉ dưỡng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Seychelles": Thường được dùng với mạo từ "the" khi nói về quần đảo.
    • The Seychelles are a paradise for divers. (Quần đảo Seychelles thiên đường cho thợ lặn.)
  • "Seychellois": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật liên quan đến Seychelles.
    • The Seychellois people are known for their hospitality. (Người dân Seychelles nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Seychellois (tính từ/danh từ): thuộc về Seychelles hoặc người dân Seychelles.
    • Seychellois culture is a blend of African, European, and Asian influences. (Văn hóa Seychelles sự pha trộn giữa ảnh hưởng châu Phi, châu Âu châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Quần đảo Ấn Độ Dương: để chỉ vị trí địa .
    • Thiên đường nhiệt đới: để mô tả vẻ đẹp của Seychelles.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Seychelles", nhưng có thể dùng:
    • "to visit Seychelles": thăm Seychelles.
    • "to travel to Seychelles": du lịch đến Seychelles.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "Seychelles". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, có thể dùng:
    • "A trip to Seychelles is a dream come true": Một chuyến đi đến Seychelles giấc mơ thành hiện thực.