sacculus

sacculus

The doctor points to the sacculus on the anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Túi nhỏ hoặc bao nhỏ: "sacculus" chỉ một túi hoặc bao nhỏ trong cơ thể, thường được dùng trong giải phẫu học.
- Ngăn nhỏ của đạo màng (tai trong): Trong sinh học, "sacculus" ngăn nhỏ hơn của đạo màng, nằm trong tai trong, chức năng liên quan đến thăng bằng thính giác.

dụ sử dụng
  • (Sacculus một phần của hệ thống tiền đình trong tai trong.)
  • (Tổn thương sacculus có thể gây rối loạn thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sacculus of the labyrinth": chỉ ngăn nhỏ trong đạo màng.

    • The sacculus of the labyrinth contains otoliths that detect gravity. (Sacculus của đạo màng chứa các sỏi tai giúp phát hiện trọng lực.)
  • "sacculus rotundus": một cấu trúc tương tự ở động vật không xương sống.

    • In some insects, the sacculus rotundus is part of the digestive system. (Ở một số loài côn trùng, sacculus rotundus một phần của hệ tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccule (danh từ): biến thể chính tả, đồng nghĩa với "sacculus".

    • The saccule is sensitive to linear acceleration. (Saccule nhạy cảm với gia tốc tuyến tính.)
  • Sacculated (tính từ): dạng túi nhỏ.

    • The sacculated structure of the lung aids in gas exchange. (Cấu trúc dạng túi nhỏ của phổi hỗ trợ trao đổi khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Pouch: túi nhỏ (dùng trong giải phẫu).
  • Sac: bao, túi (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "sacculus", đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "sacculus" từ chuyên ngành.