shading
/'ʃeidiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự che, sự che bóng: Hành động che chắn khỏi ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng mặt trời trực tiếp.
- Sự đánh bóng, kỹ thuật tô bóng: Kỹ thuật trong hội họa hoặc vẽ để tạo ra hiệu ứng sáng tối, chiều sâu và hình khối bằng cách sử dụng các mảng màu hoặc đường nét có độ đậm nhạt khác nhau.
- Sự khác biệt nhẹ, sắc thái: Sự thay đổi hoặc khác biệt tinh tế, khó nhận thấy giữa các mức độ, ý kiến, hoặc màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The large tree provides pleasant shading for the park bench. (Cây to tạo bóng mát dễ chịu cho chiếc ghế dài trong công viên.)
- The artist used careful shading to make the portrait look three-dimensional. (Họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật tô bóng cẩn thận để bức chân dung trông có chiều sâu.)
- There is a subtle shading of meaning between these two synonyms. (Có một sắc thái ý nghĩa tinh tế giữa hai từ đồng nghĩa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cross-hatching": Một kỹ thuật shading (tô bóng) nâng cao trong vẽ kỹ thuật và nghệ thuật, sử dụng các lớp đường gạch chéo nhau để tạo độ đậm.
- He mastered cross-hatching to add texture in his ink drawings. (Anh ấy đã thành thạo kỹ thuật gạch chéo để thêm kết cấu cho các bức vẽ mực của mình.)
"Nuanced shading": Sự khác biệt rất tinh tế và phức tạp.
- The diplomat understood the nuanced shading in the official statement. (Nhà ngoại giao hiểu được những sắc thái tinh tế trong tuyên bố chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
Shade (danh từ): Bóng râm, bóng mát; một sắc thái màu sắc.
- We sat in the shade of an oak tree. (Chúng tôi ngồi dưới bóng râm của một cây sồi.)
- The fabric comes in several shades of blue. (Vải có nhiều sắc độ xanh khác nhau.)
Shaded (tính từ): Có bóng râm; đã được tô bóng.
- A shaded area on the map. (Một khu vực được tô bóng trên bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Shadowing: Sự tạo bóng, sự che bóng (trong nghệ thuật hoặc theo nghĩa đen).
- Gradation: Sự chuyển tiếp, sự phân cấp độ (về màu sắc, âm thanh).
- Nuance: Sắc thái, sự khác biệt tinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "shading")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "shading")
danh từ
- sự che (khỏi ánh mặt trời, ánh sáng...)
- sự đánh bóng (bức tranh)
- sự hơi khác nhau; sắc thái