shading

/'ʃeidiɳ/
danh từ
  1. sự che (khỏi ánh mặt trời, ánh sáng...)
  2. sự đánh bóng (bức tranh)
  3. sự hơi khác nhau; sắc thái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shading
An artist uses careful shading to give the drawing a three-dimensional look.