sheading

/'ʃi:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
sheading

A local council meeting is held in the sheading.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực hành chính (ở đảo Man): "Sheading" một thuật ngữ địa -hành chính đặc thù, dùng để chỉ một trong sáu khu vực hành chính chính trên Đảo Man, một lãnh thổ tự trị thuộc Vương quốc Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The island is divided into six sheadings for administrative purposes. (Hòn đảo được chia thành sáu khu vực hành chính (sheading) cho mục đích quản lý.)
    • Each sheading elects representatives to the local government. (Mỗi khu vực hành chính (sheading) bầu ra các đại diện cho chính quyền địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheading court": Tòa án khu vực hành chính.
    • Legal matters were historically handled by the sheading court. (Các vấn đề pháp trước đây được xử lý bởi tòa án khu vực hành chính (sheading court).)
Biến thể từ gần giống
  • Parish (n): Giáo xứ, giáo khu (một đơn vị hành chính nhỏ hơn bên trong một "sheading").
    • Each sheading contains several parishes. (Mỗi khu vực hành chính (sheading) bao gồm nhiều giáo xứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative division: Đơn vị hành chính.
  • District: Quận, huyện (tuy nhiên, "sheading" thuật ngữ đặc thù của Đảo Man).
Lưu ý
  • Từ "sheading" một thuật ngữ rất chuyên biệt, hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến Đảo Man hệ thống hành chính lịch sử của . không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh tổng quát.
sheading

A local council meeting is held in the sheading.

danh từ
  1. khu vực hành chính (ở đảo Man)

Từ chứa "sheading"