shedding
/'ʃediɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rụng, sự rơi rụng: Hành động để rơi hoặc làm rơi rụng một cái gì đó, thường là tự nhiên.
- Sự lột, sự thay (lông, da): Quá trình động vật hoặc con người loại bỏ lớp da, lông, tóc cũ để thay thế bằng lớp mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shedding of leaves in autumn is a beautiful sight. (Sự rụng lá vào mùa thu là một cảnh tượng đẹp.)
- My dog's shedding is getting worse; there is hair everywhere. (Việc rụng lông của con chó tôi ngày càng tệ; lông có ở khắp mọi nơi.)
- Snakes undergo shedding of their skin several times a year. (Rắn trải qua quá trình lột da nhiều lần trong năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shedding light on": Làm sáng tỏ, cung cấp thông tin để hiểu rõ hơn về điều gì đó.
- The new evidence is shedding light on the mysterious case. (Bằng chứng mới đang làm sáng tỏ vụ án bí ẩn.)
- "Shedding tears": Rơi nước mắt, khóc.
- She was shedding tears of joy at her daughter's wedding. (Bà ấy đã rơi những giọt nước mắt hạnh phúc trong đám cưới của con gái.)
Biến thể và từ gần giống
- Shed (động từ): Làm rơi rụng, lột bỏ, tỏa ra.
- Trees shed their leaves. (Cây rụng lá.)
- The lamp sheds a soft light. (Chiếc đèn tỏa ra ánh sáng dịu.)
- Shed (danh từ): Nhà kho, lán.
- He keeps his tools in the garden shed. (Anh ấy cất dụng cụ trong nhà kho ngoài vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Molting (n): Sự lột xác, thay lông (chuyên dùng cho động vật).
- Sloughing (n): Sự bong tróc, lột da.
- Loss (n): Sự mất mát, rụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shed off: Cởi bỏ, loại bỏ (thường dùng với nghĩa bóng).
- He tried to shed off his old habits. (Anh ấy cố gắng từ bỏ những thói quen cũ.)
Thành ngữ liên quan
- To shed blood: Đổ máu, gây thương vong (thường trong chiến tranh hoặc bạo lực).
- Too much blood has been shed in this conflict. (Quá nhiều máu đã đổ trong cuộc xung đột này.)
- To shed one's inhibitions: Vứt bỏ sự e dè, tự do thể hiện bản thân.
- After a few drinks, he shed his inhibitions and started dancing. (Sau vài ly, anh ấy vứt bỏ sự e dè và bắt đầu nhảy múa.)
danh từ
- sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống
- sự lột (da...); cái lột ra