shedding

/'ʃediɳ/
danh từ
  1. sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống
  2. sự lột (da...); cái lột ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

shedding
A snake is shedding its old skin in the terrarium.