shallowly

shallowly

She plants the flowers shallowly in the soft soil.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách nông cạn, hời hợt: "shallowly" mô tả hành động được thực hiện một cách nông cạn, không sâu sắc hoặc không chiều sâu, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
    • độ sâu nông: Trong ngữ cảnh vật , "shallowly" chỉ việc diễn ra ở độ sâu nông, gần bề mặt.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy chỉ hiểu một cách nông cạn lý thuyết phức tạp, bỏ lỡ nhiều sắc thái.)
  • (Rễ của cây mọcđộ sâu nông trong đất khô.)
  • ( ấy cười một cách hời hợt, che giấu cảm xúc thật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to breathe shallowly": thở nông, thở gấp (thường do lo lắng hoặc bệnh tật).

    • The patient was breathing shallowly, so the doctor gave him oxygen. (Bệnh nhân đang thở nông, vậy bác sĩ đã cho anh ấy thở oxy.)
  • "to think shallowly": suy nghĩ hời hợt, không đi sâu vào vấn đề.

    • Critics accused the author of thinking shallowly about social issues. (Các nhà phê bình cáo buộc tác giả suy nghĩ hời hợt về các vấn đề xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Shallow (tính từ): nông cạn, hời hợt.
    • The water is too shallow for diving. (Nước quá nông để lặn.)
  • Shallowness (danh từ): sự nông cạn, tính hời hợt.
    • The shallowness of his argument was obvious. (Sự nông cạn trong lập luận của anh ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Superficially: một cách bề mặt, hời hợt.
  • Cursory: lướt qua, vội vàng (thường dùng cho hành động kiểm tra, xem xét).
  • Without depth: không chiều sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "shallowly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act shallowly", "treat shallowly".
Thành ngữ liên quan
  • "Skim the surface": lướt qua bề mặt, chỉ hiểu hoặc làm việc đó một cách hời hợt.
    • Instead of studying deeply, he just skimmed the surface of the topic. (Thay vì học sâu, anh ấy chỉ lướt qua bề mặt của chủ đề.)

Từ gần giống